TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bệnh dị ứng phòng ngừa và trị liệu

Bệnh dị ứng phòng ngừa và trị liệu

 Y Học, 2000.
 Hà Nội : 339 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:3278
DDC 616.9
Tác giả CN Novick, Nelson Lee.
Nhan đề Bệnh dị ứng phòng ngừa và trị liệu / Nelson Lee Novik ;Vũ Minh Đức, Hồ Kim Chung dịch.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Y Học,2000.
Mô tả vật lý 339 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Medicine-Diseases of immune system-Prevention.
Thuật ngữ chủ đề Y học-Bệnh dị ứng-Phòng chống-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Y học.
Từ khóa tự do Bệnh dị ứng.
Từ khóa tự do Phòng chống.
Tác giả(bs) CN Hồ, Kim Chung.
Tác giả(bs) CN Vũ, Minh Đức
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(1): 000000775
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000000776
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0013278
0021
0043408
008040226s2000 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456396310
035[# #] |a 43948342
039[ ] |a 20241202144557 |b idtocn |c 20040226000000 |d hueltt |y 20040226000000 |z tult
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 616.9 |b NOV
090[ ] |a 616.9 |b NOV
100[1 ] |a Novick, Nelson Lee.
245[1 0] |a Bệnh dị ứng phòng ngừa và trị liệu / |c Nelson Lee Novik ;Vũ Minh Đức, Hồ Kim Chung dịch.
260[ ] |a Hà Nội : |b Y Học, |c 2000.
300[ ] |a 339 tr. ; |c 21 cm.
650[1 4] |a Medicine |x Diseases of immune system |x Prevention.
650[1 7] |a Y học |x Bệnh dị ứng |x Phòng chống |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Y học.
653[0 ] |a Bệnh dị ứng.
653[0 ] |a Phòng chống.
700[0 ] |a Hồ, Kim Chung.
700[0 ] |a Vũ, Minh Đức |e dịch.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (1): 000000775
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000000776
890[ ] |a 2 |b 19 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000000776 2 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000000776
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000000775 1 TK_Kho lưu tổng
#2 000000775
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng