THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
学术文本中短语序列的语篇行为.
李, 晶洁.
2013.
tr. 200-213.
中文
ISSN: 10000429
Ngôn ngữ
Văn bản học thuật.
共选.
短语序列.
篇章指示.
语篇组织功能.
语篇行为.
Mô tả
Marc
Tác giả CN
李, 晶洁.
Nhan đề dịch
A study of discourse act sequences in academic texts.
Nhan đề
学术文本中短语序列的语篇行为. / 李晶洁, 卫乃兴.
Thông tin xuất bản
2013.
Mô tả vật lý
tr. 200-213.
Tóm tắt
Academic texts have a regular discourse pattern. To comply with this pattern, authors of such texts have to use certain language forms to perform specific academic discourse acts. Drawing on corpus evidence, this paper investigates three main types of academic discourse acts: presenting views or facts, reporting, and text debris. NEW-JDEST data demonstrate that discourse acts have their own phraseological patterns in academic texts. Some sequences are so frequently used for the performance of specific discourse acts that in a sense, the most typical of them become markers of specific functions.
Tóm tắt
学术文本通常对语篇模式和词汇表达有严格要求,因此学术作者需要在写作中使用特定的语言形式来实施某些具体的研究行为,即学术语篇行为。本文基于NEW-JDEST语料库证据,描述与概括学术文本中三类凸显语篇行为:陈述观点或事实、报道和篇章指示。数据显示,学术文本的语篇行为有其各自的典型词语实现方式,某些序列被频繁用来实施具体的语篇组织功能。某种意义上,典型的复现序列成为了具体功能的标志。
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ-
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Văn bản học thuật.
Từ khóa tự do
共选.
Từ khóa tự do
短语序列.
Từ khóa tự do
篇章指示.
Từ khóa tự do
语篇组织功能.
Từ khóa tự do
语篇行为.
Tác giả(bs) CN
Wei, Naixing.
Tác giả(bs) CN
Li, Jingjie.
Tác giả(bs) CN
卫, 乃兴.
Nguồn trích
Foreign language teaching and research.- 2013, Vol. 45, No.2.
Nguồn trích
外语教学与研究- 2013, 第45卷.第2期
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
32799
002
2
004
43172
005
201812171625
008
141113s2013 ch| chi
009
1 0
022
[ ]
|a
10000429
035
[ ]
|a
1456416003
039
[ ]
|a
20241201153451
|b
idtocn
|c
20181217162524
|d
huongnt
|y
20141113142633
|z
ngant
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
李, 晶洁.
242
[ ]
|a
A study of discourse act sequences in academic texts.
|y
eng
245
[1 0]
|a
学术文本中短语序列的语篇行为. /
|c
李晶洁, 卫乃兴.
260
[ ]
|c
2013.
300
[ ]
|a
tr. 200-213.
362
[0 ]
|a
Vol. 45, No. 2 (Mar. 2013)
520
[ ]
|a
Academic texts have a regular discourse pattern. To comply with this pattern, authors of such texts have to use certain language forms to perform specific academic discourse acts. Drawing on corpus evidence, this paper investigates three main types of academic discourse acts: presenting views or facts, reporting, and text debris. NEW-JDEST data demonstrate that discourse acts have their own phraseological patterns in academic texts. Some sequences are so frequently used for the performance of specific discourse acts that in a sense, the most typical of them become markers of specific functions.
520
[ ]
|a
学术文本通常对语篇模式和词汇表达有严格要求,因此学术作者需要在写作中使用特定的语言形式来实施某些具体的研究行为,即学术语篇行为。本文基于NEW-JDEST语料库证据,描述与概括学术文本中三类凸显语篇行为:陈述观点或事实、报道和篇章指示。数据显示,学术文本的语篇行为有其各自的典型词语实现方式,某些序列被频繁用来实施具体的语篇组织功能。某种意义上,典型的复现序列成为了具体功能的标志。
650
[0 7]
|a
Ngôn ngữ
|z
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Văn bản học thuật.
653
[0 ]
|a
共选.
653
[0 ]
|a
短语序列.
653
[0 ]
|a
篇章指示.
653
[0 ]
|a
语篇组织功能.
653
[0 ]
|a
语篇行为.
700
[0 ]
|a
Wei, Naixing.
700
[0 ]
|a
Li, Jingjie.
700
[0 ]
|a
卫, 乃兴.
773
[ ]
|t
Foreign language teaching and research.
|g
2013, Vol. 45, No.2.
773
[ ]
|t
外语教学与研究
|g
2013, 第45卷.第2期
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0