| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 32806 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | 43179 |
|---|
| 005 | 202502061130 |
|---|
| 008 | 141126s2014 vm| jpn |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456400696 |
|---|
| 035 | [# #] |a 1083171766 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20250206113027 |b anhpt |c 20241201162357 |d idtocn |y 20141126152719 |z anhpt |
|---|
| 041 | [0 ] |a jpn |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 390.0952 |b YOZ |
|---|
| 090 | [ ] |a 390.0952 |b YOZ |
|---|
| 100 | [0 ] |a Yozaburo, Shirahata. |
|---|
| 245 | [1 0] |a Văn hóa Nhật những điều không thể biết / |c Shirahata Yozaburo; Trần Thị Chung Toàn, Dương Thị Hoa. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Hồng Đức, |c 2014. |
|---|
| 300 | [ ] |a 335 tr. ; |c 21 cm. |
|---|
| 500 | [ ] |a Sách tặng: Cô Trần Thị Chung Toàn. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Văn hoá Nhật Bản |x Phong tục |x Tập quán |x Nghệ thuật |x Ẩm thực |2 TVĐHHN. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Phong tục tập quán. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Văn hoá Nhật Bản. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Nghệ thuật. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Ẩm thực. |
|---|
| 690 | [ ] |a Khoa Sau Đại học |
|---|
| 691 | [ ] |a Ngôn ngữ tiếng Nhật Bản – Thạc sĩ |
|---|
| 692 | [ ] |a Lịch sử văn hóa Nhật Bản |
|---|
| 693 | [ ] |a . |
|---|
| 700 | [0 ] |a Trần, Thị Chung Toàn |e dịch. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Dương, Thị Hoa |e dịch. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516006 |j (1): 000081823 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 55 |c 0 |d 0 |
|---|