TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
น้ำ-- ในสำนวนไทย =Nam-- nai samnūan Thai

น้ำ-- ในสำนวนไทย =Nam-- nai samnūan Thai

 บริษัทธรรมรักษ์การพิมพ์ จำกัด, 2011
 Rātchaburī : 96 p. : ill. ; 21 cm. thai
Mô tả biểu ghi
ID:32964
DDC 895.913
Tác giả CN Suwat Waičhanyā.
Nhan đề น้ำ-- ในสำนวนไทย =Nam-- nai samnūan Thai / Suwat Waičhanyā.
Thông tin xuất bản Rātchaburī :บริษัทธรรมรักษ์การพิมพ์ จำกัด, 2011
Mô tả vật lý 96 p. :ill. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Proverbs-poetry.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Thái Lan-Châm ngôn-Thơ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Văn học Thái Lan
Từ khóa tự do Châm ngôn
Từ khóa tự do Thơ
Địa chỉ 100TK_Tiếng Thái Lan-TL(1): 000082039
Địa chỉ 200T. NN và VH Thái Lan(1): 000082040
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00132964
0021
00443339
005202110140906
008211014s2011 th tha
0091 0
035[ ] |a 1456377347
035[# #] |a 1083194575
039[ ] |a 20241201153905 |b idtocn |c 20211014090645 |d anhpt |y 20141231112820 |z anhpt
041[ ] |a thai
044[ ] |a th
082[0 4] |a 895.913 |b SUW
090[ ] |a 895.913 |b SUW
100[0 ] |a Suwat Waičhanyā.
245[1 0] |a น้ำ-- ในสำนวนไทย =Nam-- nai samnūan Thai / |c Suwat Waičhanyā.
260[ ] |a Rātchaburī : |b บริษัทธรรมรักษ์การพิมพ์ จำกัด, |c 2011
300[ ] |a 96 p. : |b ill. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a Proverbs |x poetry.
650[1 7] |a Văn học Thái Lan |x Châm ngôn |v Thơ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Văn học Thái Lan
653[0 ] |a Châm ngôn
653[0 ] |a Thơ
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Thái Lan-TL |j (1): 000082039
852[ ] |a 200 |b T. NN và VH Thái Lan |j (1): 000082040
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000082040 2 T. NN và VH Thái Lan
#1 000082040
Nơi lưu T. NN và VH Thái Lan
Tình trạng
2 000082039 1 TK_Tiếng Thái Lan-TL
#2 000082039
Nơi lưu TK_Tiếng Thái Lan-TL
Tình trạng