TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Kice 한국교육과정평가원 한국어능력시험(TOPIK) 대비 한국어 문법 연습

Kice 한국교육과정평가원 한국어능력시험(TOPIK) 대비 한국어 문법 연습

 교육진흥구회 , 2006.
 서울시 : 319 p. : ; 30 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:33
DDC 495.780076
Tác giả CN 이경희
Nhan đề Kice 한국교육과정평가원 한국어능력시험(TOPIK) 대비 한국어 문법 연습 / 이경희.신은경.김춘주.
Thông tin xuất bản 서울시 :교육진흥구회 ,2006.
Mô tả vật lý 319 p. : ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Bài kiểm tra-TVĐHHN.
Từ khóa tự do TOPIK.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Từ khóa tự do Korean test.
Từ khóa tự do Bài kiểm tra.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN Lee, Kuyng Hee.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000039429
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00133
0021
00433
008090612s2006 ko| kor
0091 0
039[ ] |a 20250604134429 |b lovanduc |c 20241203151947 |d idtocn |y 20090612000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.780076 |b LEH
090[ ] |a 495.780076 |b LEH
100[0 ] |a 이경희
245[1 0] |a Kice 한국교육과정평가원 한국어능력시험(TOPIK) 대비 한국어 문법 연습 / |c 이경희.신은경.김춘주.
260[ ] |a 서울시 : |b 교육진흥구회 , |c 2006.
300[ ] |a 319 p. : ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Bài kiểm tra |2 TVĐHHN.
653[ ] |a TOPIK.
653[ ] |a Tiếng Hàn Quốc.
653[0 ] |a Korean test.
653[0 ] |a Bài kiểm tra.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
700[0 ] |a Lee, Kuyng Hee.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000039429
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039429 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000039429
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng