TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Kinh tế học tổ chức=

Kinh tế học tổ chức= : L e cônmie des organisations

 Tri thức, 2010
 Hà Nội : 211 tr. ; 20 cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:33103
DDC 330.12
Tác giả CN Menard, Claude.
Nhan đề Kinh tế học tổ chức= L e cônmie des organisations / Claude Me nard; Nguyễn Đôn Phước dịch
Thông tin xuất bản Hà Nội :Tri thức,2010
Mô tả vật lý 211 tr. ;20 cm
Thuật ngữ chủ đề Kinh tế học-Tổ chức-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tổ chức
Từ khóa tự do Kinh tế học
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Đôn Phước
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(4): 000081894-5, 000081901, 000081904
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00133103
0021
00443487
008150206s2010 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456402605
035[# #] |a 1083195942
039[ ] |a 20241129113831 |b idtocn |c |d |y 20150206102717 |z anhpt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 330.12 |b MEN
090[ ] |a 330.12 |b MEN
100[1 ] |a Menard, Claude.
245[1 0] |a Kinh tế học tổ chức= |b L e cônmie des organisations / |c Claude Me nard; Nguyễn Đôn Phước dịch
260[ ] |a Hà Nội : |b Tri thức, |c 2010
300[ ] |a 211 tr. ; |c 20 cm
650[1 7] |a Kinh tế học |x Tổ chức |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tổ chức
653[0 ] |a Kinh tế học
700[0 ] |a Nguyễn, Đôn Phước |e dịch
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (4): 000081894-5, 000081901, 000081904
890[ ] |a 4 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000081904 4 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000081904
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000081901 3 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000081901
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000081895 2 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000081895
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
4 000081894 1 TK_Tiếng Việt-VN
#4 000081894
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng