TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Quản trị quá trình đổi mới và sáng tạo

Quản trị quá trình đổi mới và sáng tạo

 Nxb. Đại học Kinh tế Quốc dân, 2012
 Hà Nội : 735 tr. ; 21 cm Đổi mới & Sáng tạo Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:33107
DDC 658.406
Tác giả CN Afuah, Allan
Nhan đề Quản trị quá trình đổi mới và sáng tạo / Allan Afuah; Nguyễn Hồng dịch
Nhan đề khác Innovation management :strategies, implementation, and profits, second edition.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Đại học Kinh tế Quốc dân,2012
Mô tả vật lý 735 tr. ;21 cm
Tùng thư Đổi mới & Sáng tạo
Thuật ngữ chủ đề Kinh doanh-Quản trị kinh doanh-Chiến lược-Phương pháp-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Quản trị doanh nghiệp-Chiến lược-Quản lí công nghiệp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kinh doanh.
Từ khóa tự do Tài chính doanh nghiệp.
Từ khóa tự do Chiến lược.
Từ khóa tự do Quản lí công nghiệp.
Từ khóa tự do Quản trị kinh doanh
Từ khóa tự do Phương pháp
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Hồng
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(5): 000070123-4, 000070126, 000081836, 000081858
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00133107
0021
00443491
005202004141802
008150206s2012 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456401892
035[# #] |a 1013760436
039[ ] |a 20241202131018 |b idtocn |c 20200414180214 |d anhpt |y 20150206144046 |z anhpt
041[1 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 658.406 |b AFU |2 22
100[ 1] |a Afuah, Allan
245[1 0] |a Quản trị quá trình đổi mới và sáng tạo / |c Allan Afuah; Nguyễn Hồng dịch
246[3 3] |a Innovation management : |b strategies, implementation, and profits, second edition.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Đại học Kinh tế Quốc dân, |c 2012
300[ ] |a 735 tr. ; |c 21 cm
490[ ] |a Đổi mới & Sáng tạo
650[1 7] |a Kinh doanh |x Quản trị kinh doanh |x Chiến lược |x Phương pháp |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Quản trị doanh nghiệp |x Chiến lược |x Quản lí công nghiệp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kinh doanh.
653[0 ] |a Tài chính doanh nghiệp.
653[0 ] |a Chiến lược.
653[0 ] |a Quản lí công nghiệp.
653[0 ] |a Quản trị kinh doanh
653[0 ] |a Phương pháp
700[0 ] |a Nguyễn, Hồng |e dịch
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (5): 000070123-4, 000070126, 000081836, 000081858
890[ ] |a 5 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000070126 3 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000070126
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000070124 2 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000070124
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000081858 2 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000081858
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
4 000070123 1 TK_Tiếng Việt-VN
#4 000070123
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
5 000081836 1 TK_Tiếng Việt-VN
#5 000081836
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng