| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 3314 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | 3444 |
|---|
| 005 | 202012011449 |
|---|
| 008 | 040225s2007 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456391347 |
|---|
| 035 | [# #] |a 1083195177 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241202110157 |b idtocn |c 20201201144929 |d tult |y 20040225000000 |z hueltt |
|---|
| 041 | [0 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 324.259707 |b GIA |
|---|
| 110 | [ ] |a Bộ Giáo dục và đào tạo. |
|---|
| 245 | [1 0] |a Giáo trình lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam : |b Dùng trong các trường đại học, cao đẳng / |c Lê Mậu Hãn, Mạch Quang Thắng, Trình Mưu đồng chủ biên,... |
|---|
| 250 | [ ] |a Tái bản lần thứ hai có sửa chữa, bổ sung. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Chính trị Quốc gia, |c 2007 |
|---|
| 300 | [ ] |a 385 tr. ; |c 21 cm. |
|---|
| 504 | [ ] |a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo |
|---|
| 520 | [ ] |a Giới thiệu nhập môn Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam. Sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam. Sự lãnh đạo của Đảng qua các thời kỳ: đấu tranh giành chính quyền (1930-1945); Kháng chiến chống Pháp và can thiệp của Mỹ (1945-1954); Kháng chiến chống Mỹ (1954-1975); Xây dựng CNXH (1975-2006) và tổng kết lịch sử đấu tranh cách mạng của Đảng, thắng lợi và bài học |
|---|
| 650 | [1 7] |a Đảng Cộng sản Việt Nam |x Lịch sử |v Giáo trình |2 TVĐHHN. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Lịch sử Đảng |
|---|
| 653 | [0 ] |a Đảng Cộng sản Việt Nam |
|---|
| 653 | [0 ] |a Giáo trình |
|---|
| 690 | [ ] |a Giáo dục chính trị |
|---|
| 691 | [ ] |a Giáo dục chính trị |
|---|
| 692 | [ ] |a Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam |
|---|
| 693 | [ ] |a Giáo trình |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516023 |j (1): 000061254 |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000032480 |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b K. Giáo dục Chính trị |j (3): 000040971, 000040983, 000040987 |
|---|
| 890 | [ ] |a 5 |b 19 |c 0 |d 0 |
|---|