TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Nghiên cứu đối chiếu câu ghép quan hệ điều kiện "如果。。。就”của tiếng hán với "nếu…thì" của Tiếng Việt =

Nghiên cứu đối chiếu câu ghép quan hệ điều kiện "如果。。。就”của tiếng hán với "nếu…thì" của Tiếng Việt = : 汉语“如果...就”条件关系复句与越南语“Nếu…thì"条件关系复句的对比研究

 Đại học Hà Nội, 2014.
 Hà Nội : 73 tr.; 30 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:33284
DDC 418.0072
Tác giả CN Đào, Thu Hiền
Nhan đề Nghiên cứu đối chiếu câu ghép quan hệ điều kiện "如果。。。就”của tiếng hán với "nếu…thì" của Tiếng Việt = 汉语“如果...就”条件关系复句与越南语“Nếu…thì"条件关系复句的对比研究 / Đào Thu Hiền; Trần Trà My hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2014.
Mô tả vật lý 73 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngữ pháp-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ đối chiếu-Tiếng Trung Quốc-Tiếng Việt-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Câu ghép
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Ngôn ngữ đối chiếu
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)303013(1): 000081136
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303013(2): 000081137-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00133284
0026
00443680
005202504021038
008150311s2014 vm| chi
0091 0
035[ ] |a 1456391983
039[ ] |a 20250402104038 |b namth |c 20241202165121 |d idtocn |y 20150311110236 |z tult
041[0 ] |a chi
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 418.0072 |b DAH
090[ ] |a 418.0072 |b DAH
100[0 ] |a Đào, Thu Hiền
245[1 0] |a Nghiên cứu đối chiếu câu ghép quan hệ điều kiện "如果。。。就”của tiếng hán với "nếu…thì" của Tiếng Việt = |b 汉语“如果...就”条件关系复句与越南语“Nếu…thì"条件关系复句的对比研究 / |c Đào Thu Hiền; Trần Trà My hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2014.
300[ ] |a 73 tr.; |c 30 cm.
650[0 ] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Ngôn ngữ đối chiếu |x Tiếng Trung Quốc |x Tiếng Việt |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Câu ghép
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Ngôn ngữ đối chiếu
653[0 ] |a Tiếng Việt
655[ 7] |a Khóa luận |x Ngôn ngữ đối chiếu |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |c 303013 |j (1): 000081136
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303013 |j (2): 000081137-8
890[ ] |a 3 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000081138 3 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000081138
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000081137 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000081137
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000081136 1 Thanh lọc Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3 000081136
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1