TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
10 quy luật cuộc sống

10 quy luật cuộc sống

 Nxb. Trẻ , 2014.
 TP. Hồ Chí Minh : 121 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:33299
DDC 158.1
Tác giả CN Sullivan, Dan
Nhan đề 10 quy luật cuộc sống / Dan Sullivan, Catherine Nomura
Thông tin xuất bản TP. Hồ Chí Minh :Nxb. Trẻ ,2014.
Mô tả vật lý 121 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tâm lí học-Kĩ năng sống-TVĐHHN
Từ khóa tự do Kĩ năng sống
Từ khóa tự do Sách phát triển bản thân
Tác giả(bs) CN Thế Lâm ,
Tác giả(bs) CN Vương Thảo ,
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000083260
Địa chỉ 200K. Việt Nam học34000(1): 000083261
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00133299
0021
00443695
005202504011400
008150311s2014 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456392816
039[ ] |a 20250401140033 |b namth |c 20241130090621 |d idtocn |y 20150311152155 |z svtt
041[1 ] |a vie |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 158.1 |b SUL
090[ ] |a 158.1 |b SUL
100[1 ] |a Sullivan, Dan
245[1 0] |a 10 quy luật cuộc sống / |c Dan Sullivan, Catherine Nomura
260[ ] |a TP. Hồ Chí Minh : |b Nxb. Trẻ , |c 2014.
300[ ] |a 121 tr. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Tâm lí học |x Kĩ năng sống |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Kĩ năng sống
653[0 ] |a Sách phát triển bản thân
700[0 ] |a Thế Lâm , |e dịch
700[0 ] |a Vương Thảo , |e dịch
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000083260
852[ ] |a 200 |b K. Việt Nam học |c 34000 |j (1): 000083261
890[ ] |a 2 |b 8 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000083261 2 K. Việt Nam học
#1 000083261
Nơi lưu K. Việt Nam học
Tình trạng
2 000083260 1 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000083260
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng