THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.611 GAI
外来語の形成とその教育
大蔵省印刷局,
[1990]
ISBN: 4173113161
東京 :
174p. : イラスト ; 21 cm.
日本語
Tiếng Nhật
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
33352
DDC
495.611
Tác giả TT
国立国語研究所
Nhan đề
外来語の形成とその教育 / 国立国語研究所
Thông tin xuất bản
東京 :大蔵省印刷局, [1990]
Mô tả vật lý
174p. :イラスト ; 21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Từ vựng-
TVĐHHN
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000080419
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
33352
002
1
004
43749
005
202103101449
008
150312s1990 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4173113161
035
[ ]
|a
1456388743
035
[# #]
|a
1083187756
039
[ ]
|a
20241201180948
|b
idtocn
|c
20210310144949
|d
maipt
|y
20150312152746
|z
svtt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.611
|b
GAI
110
[ ]
|a
国立国語研究所
245
[1 0]
|a
外来語の形成とその教育 /
|c
国立国語研究所
260
[ ]
|a
東京 :
|b
大蔵省印刷局,
|c
[1990]
300
[ ]
|a
174p. :
|b
イラスト ;
|c
21 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Từ vựng
|2
TVĐHHN
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000080419
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000080419
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000080419
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng