TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語のバリエーション 現代語・歴史・地理

日本語のバリエーション 現代語・歴史・地理

 アルク, 1989 ISBN: 4900105562
 東京 : 201 p. : ill. ; 22 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:33362
DDC 495.615
Tác giả CN 真田, 信治
Nhan đề 日本語のバリエーション : 現代語・歴史・地理 / 真田信治 著
Thông tin xuất bản 東京 : アルク, 1989
Mô tả vật lý 201 p. : ill. ; 22 cm.
Phụ chú Sách Lương Tri
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Từ vựng-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do Tiếng địa phương
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000080383
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00133362
0021
00443759
005202103101635
008150313s1989 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4900105562
035[ ] |a 1456401894
035[# #] |a 1083169216
039[ ] |a 20241201143730 |b idtocn |c 20210310163547 |d maipt |y 20150313084551 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.615 |b SAN
100[0 ] |a 真田, 信治 |d 1946-
245[1 0] |a 日本語のバリエーション : 現代語・歴史・地理 / |c 真田信治 著
260[ ] |a 東京 : |b アルク, |c 1989
300[ ] |a 201 p. : |b ill. ; |c 22 cm.
500[ ] |a Sách Lương Tri
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Từ vựng |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a Tiếng địa phương
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000080383
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000080383 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000080383
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng