TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Kiếm sống

Kiếm sống

 Văn hóa - Thông tin, 2009.
 Hà Nội : 493 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:33436
DDC 891.73
Tác giả CN Gorki, Macxim.
Nhan đề Kiếm sống / Macxim Gorki; Thanh Nam, Trần Khuyến, Cẩm Tiêu dịch.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Văn hóa - Thông tin,2009.
Mô tả vật lý 493 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Nga-Tiểu thuyết-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Văn học Nga
Từ khóa tự do Tiểu thuyết.
Tác giả(bs) CN Cẩm Tiêu
Tác giả(bs) CN Thanh Nam
Tác giả(bs) CN Trần, Khuyến
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000083429
Địa chỉ 200K. Việt Nam học(1): 000083428
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00133436
0021
00443834
005202503311343
008150316s2009 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 951334443
039[ ] |a 20250331134452 |b namth |c 20241129153010 |d idtocn |y 20150316103650 |z anhpt
041[1 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 891.73 |b GOR
090[ ] |a 891.73 |b GOR
100[1 ] |a Gorki, Macxim.
245[1 0] |a Kiếm sống / |c Macxim Gorki; Thanh Nam, Trần Khuyến, Cẩm Tiêu dịch.
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn hóa - Thông tin, |c 2009.
300[ ] |a 493 tr. ; |c 21 cm.
650[0 7] |a Văn học Nga |v Tiểu thuyết |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Văn học Nga
653[0 ] |a Tiểu thuyết.
700[0 ] |a Cẩm Tiêu |e dịch.
700[0 ] |a Thanh Nam |e dịch
700[0 ] |a Trần, Khuyến |e dịch
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000083429
852[ ] |a 200 |b K. Việt Nam học |j (1): 000083428
890[ ] |a 2 |b 24 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000083429 2 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000083429
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000083428 1 K. Việt Nam học
#2 000083428
Nơi lưu K. Việt Nam học
Tình trạng