TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
An error analysis of the pronunciation of English fricatives and plosives in final distribution made by first year English majors at Hanoi University

An error analysis of the pronunciation of English fricatives and plosives in final distribution made by first year English majors at Hanoi University

 Đại học Hà Nội, 2014.
 Hà Nội : 44 tr.; 30 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:33505
DDC 428.10071
Tác giả CN Vũ, Thùy Liên.
Nhan đề An error analysis of the pronunciation of English fricatives and plosives in final distribution made by first year English majors at Hanoi University / Vũ Thùy Liên; Nguyễn Minh Phúc hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2014.
Mô tả vật lý 44 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Ngữ âm-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Âm nở
Từ khóa tự do Âm xát
Từ khóa tự do fricatives
Từ khóa tự do Lỗi ngữ âm
Từ khóa tự do plosives
Từ khóa tự do Học tập
Từ khóa tự do Ngữ âm
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)303001(1): 000081046
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303001(1): 000081043
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00133505
0026
00443908
005202504030815
008150320s2014 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456381887
039[ ] |a 20250403081733 |b namth |c 20241203140143 |d idtocn |y 20150320111640 |z svtt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.10071 |b VUL
100[0 ] |a Vũ, Thùy Liên.
245[1 3] |a An error analysis of the pronunciation of English fricatives and plosives in final distribution made by first year English majors at Hanoi University / |c Vũ Thùy Liên; Nguyễn Minh Phúc hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2014.
300[ ] |a 44 tr.; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Ngữ âm |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Âm nở
653[0 ] |a Âm xát
653[0 ] |a fricatives
653[0 ] |a Lỗi ngữ âm
653[0 ] |a plosives
653[0 ] |a Học tập
653[0 ] |a Ngữ âm
655[ 7] |a Khóa luận |x Tiếng Anh |x Ngữ âm |2 TVĐHHN
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |c 303001 |j (1): 000081046
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303001 |j (1): 000081043
890[ ] |a 2 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000081046 2 Thanh lọc Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000081046
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000081043 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000081043
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1