TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Ngôn ngữ giới trẻ sử dụng trong giao tiếp trên mạng internet ở Đức và Việt Nam =

Ngôn ngữ giới trẻ sử dụng trong giao tiếp trên mạng internet ở Đức và Việt Nam = : Deutsche und Vietnamesische jugendsprache beim chatten im vergleich

 Đại học Hà Nội, 2014.
 Hà Nội : 55 tr.; 30 cm. Deutsch
Mô tả biểu ghi
ID:33509
DDC 418.0072
Tác giả CN Tạ, Thị Lệ Hà.
Nhan đề Ngôn ngữ giới trẻ sử dụng trong giao tiếp trên mạng internet ở Đức và Việt Nam = Deutsche und Vietnamesische jugendsprache beim chatten im vergleich / Tạ Thị Lệ Hà; Bùi Thị Thanh Hiền hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2014.
Mô tả vật lý 55 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ giới trẻ-Giao tiếp-Nghiên cứu
Từ khóa tự do Ngôn ngữ giới trẻ
Từ khóa tự do Việt Nam
Từ khóa tự do Giao tiếp
Từ khóa tự do Đức
Từ khóa tự do Nghiên cứu
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)303004(2): 000082827, 000082870
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303004(1): 000091368
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00133509
0026
00443912
005201902230936
008150323s2014 vm| ger
0091 0
035[ ] |a 1456405811
039[ ] |a 20241202155147 |b idtocn |c 20190223093646 |d anhpt |y 20150323095350 |z tult
041[0 ] |a ger
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 418.0072 |b TAH
090[ ] |a 418.0072 |b TAH
100[0 ] |a Tạ, Thị Lệ Hà.
245[1 0] |a Ngôn ngữ giới trẻ sử dụng trong giao tiếp trên mạng internet ở Đức và Việt Nam = |b Deutsche und Vietnamesische jugendsprache beim chatten im vergleich / |c Tạ Thị Lệ Hà; Bùi Thị Thanh Hiền hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2014.
300[ ] |a 55 tr.; |c 30 cm.
650[1 7] |a Ngôn ngữ giới trẻ |x Giao tiếp |x Nghiên cứu
653[0 ] |a Ngôn ngữ giới trẻ
653[0 ] |a Việt Nam
653[0 ] |a Giao tiếp
653[0 ] |a Đức
653[0 ] |a Nghiên cứu
655[ ] |a Khóa luận |x Ngôn ngữ giới trẻ
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |c 303004 |j (2): 000082827, 000082870
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303004 |j (1): 000091368
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000091368 3 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000091368
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000082870 2 Thanh lọc Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000082870
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000082827 1 Thanh lọc Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3 000082827
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện