THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Báo - Tạp chí
日本語敎育論集. 世界の日 本語教育 =
: Nihongo kyōiku ronshū. Sekai no Nihongo kyōiku
Dō Sentā ,
1991-
同 センタ-, Saitama-ken Urawa-shi :
v. : ill. ; 26 cm.
日本語
ISSN: 09172920
Japanese language
Tạp chí khoa học
Nghiên cứu
Tiếng Nhật Bản
Study and teaching.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Tác giả TT
国際交流基金 日本語国際センタ
Nhan đề
日本語敎育論集. 世界の日 本語教育 = Nihongo kyōiku ronshū. Sekai no Nihongo kyōiku / 国際交流基金 日本語国際センタ ; Kokusai Kōryū Kikin. Nihongo Kokusai Sentā.
Thông tin xuất bản
同 センタ-, Saitama-ken Urawa-shi :Dō Sentā ,1991-
Mô tả vật lý
v. :ill. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language
Từ khóa tự do
Tạp chí khoa học
Từ khóa tự do
Japanese language
Từ khóa tự do
Nghiên cứu
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do
Study and teaching.
Địa chỉ
100TK_Báo tạp chí(1): 000080426
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nas a2200000 a 4500
001
33513
002
9
004
43916
008
150323s1991 | jpn
009
1 0
022
[ ]
|a
09172920
028
[ ]
|a
Vol 9
035
[ ]
|a
1456396452
039
[ ]
|a
20241129113847
|b
idtocn
|c
|d
|y
20150323104721
|z
ngant
041
[0 ]
|a
jpn
110
[2 ]
|a
国際交流基金 日本語国際センタ
245
[0 0]
|a
日本語敎育論集. 世界の日 本語教育 =
|b
Nihongo kyōiku ronshū. Sekai no Nihongo kyōiku /
|c
国際交流基金 日本語国際センタ ; Kokusai Kōryū Kikin. Nihongo Kokusai Sentā.
260
[ ]
|a
同 センタ-, Saitama-ken Urawa-shi :
|b
Dō Sentā ,
|c
1991-
300
[ ]
|a
v. :
|b
ill. ;
|c
26 cm.
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Study and teaching.
653
[0 ]
|a
Tạp chí khoa học
653
[0 ]
|a
Japanese language
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật Bản
653
[0 ]
|a
Study and teaching.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Báo tạp chí
|j
(1): 000080426
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000080426
1
TK_Báo tạp chí
#1
000080426
Nơi lưu
TK_Báo tạp chí
Tình trạng