TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語敎育論集. 世界の日 本語教育 =

日本語敎育論集. 世界の日 本語教育 = : Nihongo kyōiku ronshū. Sekai no Nihongo kyōiku

 Dō Sentā , 1991-
 同 センタ-, Saitama-ken Urawa-shi : v. : ill. ; 26 cm. 日本語 ISSN: 09172920
Tác giả TT 国際交流基金 日本語国際センタ
Nhan đề 日本語敎育論集. 世界の日 本語教育 = Nihongo kyōiku ronshū. Sekai no Nihongo kyōiku / 国際交流基金 日本語国際センタ ; Kokusai Kōryū Kikin. Nihongo Kokusai Sentā.
Thông tin xuất bản 同 センタ-, Saitama-ken Urawa-shi :Dō Sentā ,1991-
Mô tả vật lý v. :ill. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language
Từ khóa tự do Tạp chí khoa học
Từ khóa tự do Japanese language
Từ khóa tự do Nghiên cứu
Từ khóa tự do Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do Study and teaching.
Địa chỉ 100TK_Báo tạp chí(1): 000080426
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nas a2200000 a 4500
00133513
0029
00443916
008150323s1991 | jpn
0091 0
022[ ] |a 09172920
028[ ] |a Vol 9
035[ ] |a 1456396452
039[ ] |a 20241129113847 |b idtocn |c |d |y 20150323104721 |z ngant
041[0 ] |a jpn
110[2 ] |a 国際交流基金 日本語国際センタ
245[0 0] |a 日本語敎育論集. 世界の日 本語教育 = |b Nihongo kyōiku ronshū. Sekai no Nihongo kyōiku / |c 国際交流基金 日本語国際センタ ; Kokusai Kōryū Kikin. Nihongo Kokusai Sentā.
260[ ] |a 同 センタ-, Saitama-ken Urawa-shi : |b Dō Sentā , |c 1991-
300[ ] |a v. : |b ill. ; |c 26 cm.
650[1 0] |a Japanese language |x Study and teaching.
653[0 ] |a Tạp chí khoa học
653[0 ] |a Japanese language
653[0 ] |a Nghiên cứu
653[0 ] |a Tiếng Nhật Bản
653[0 ] |a Study and teaching.
852[ ] |a 100 |b TK_Báo tạp chí |j (1): 000080426
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000080426 1 TK_Báo tạp chí
#1 000080426
Nơi lưu TK_Báo tạp chí
Tình trạng