TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日英比較話しことばの文法

日英比較話しことばの文法

 くろしお出版, 1985 ISBN: 4874240070
 東京 : 245 p. : ill. ; 22 cm 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:33521
DDC 495.65
Tác giả CN 水谷, 信子
Nhan đề 日英比較話しことばの文法 / 水谷信子 ; [Nobuko Mizutani]
Thông tin xuất bản 東京 :くろしお出版,1985
Mô tả vật lý 245 p. : ill. ; 22 cm
Thuật ngữ chủ đề TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Grammar, Comparative
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000080373
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00133521
0021
00443924
005202103111113
008150327s1985 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4874240070
035[ ] |a 1456389558
035[# #] |a 1083198695
039[ ] |a 20241129161642 |b idtocn |c 20210311111343 |d maipt |y 20150327110111 |z ngant
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.65 |b MIZ
100[0 ] |a 水谷, 信子
245[1 0] |a 日英比較話しことばの文法 / |c 水谷信子 ; [Nobuko Mizutani]
260[ ] |a 東京 : |b くろしお出版, |c 1985
300[ ] |a 245 p. : |b ill. ; |c 22 cm
650[ ] |2 TVĐHHN
650[1 0] |a Japanese language |x Grammar, Comparative
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Ngữ pháp
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000080373
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000080373 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000080373
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng