THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.65 MAC
日本語の時制とアスペクト
町田, 健
アルク,
1989
ISBN: 4900105961
東京 :
173 p. : ill. ; 21 cm.
NAFL sensho, 9.
日本語
Japanese language
Tiếng Nhật
Ngữ pháp
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
33555
DDC
495.65
Tác giả CN
町田, 健
Nhan đề
日本語の時制とアスペクト / 町田健, 1957- 町田健 ; [Ken Machida]
Thông tin xuất bản
東京 : アルク, 1989
Mô tả vật lý
173 p. : ill. ; 21 cm.
Tùng thư
NAFL sensho, 9.
Phụ chú
Sách Lương Tri
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Verb
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Tense
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật -
Ngữ pháp-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000080376
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
33555
002
1
004
43958
005
202103111104
008
150331s1989 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4900105961
035
[ ]
|a
1456383999
035
[# #]
|a
1083169298
039
[ ]
|a
20241202164156
|b
idtocn
|c
20210311110454
|d
maipt
|y
20150331145532
|z
ngant
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.65
|b
MAC
100
[0 ]
|a
町田, 健
245
[1 0]
|a
日本語の時制とアスペクト /
|c
町田健, 1957- 町田健 ; [Ken Machida]
260
[ ]
|a
東京 :
|b
アルク,
|c
1989
300
[ ]
|a
173 p. :
|b
ill. ;
|c
21 cm.
490
[ ]
|a
NAFL sensho, 9.
500
[ ]
|a
Sách Lương Tri
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Verb
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Tense
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Ngữ pháp
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000080376
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000080376
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000080376
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng