TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
音声と音声教育

音声と音声教育

 大蔵省印刷局, [1971] ISBN: 4173113013
 東京 : 235 p. ; 21 cm. Nihongo kyōiku shidō sankōsho, 1. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:33558
DDC 495.615
Tác giả CN 水谷,修
Nhan đề 音声と音声教育 / 水谷修 ; [Osamu Mizutani]
Thông tin xuất bản 東京 :大蔵省印刷局,[1971]
Mô tả vật lý 235 p. ; 21 cm.
Tùng thư Nihongo kyōiku shidō sankōsho, 1.
Phụ chú Sách Lương Tri
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật -Ngữ âm-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Ngữ âm
Tác giả(bs) CN Kazuo, Ōtsubo.
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000007467
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(2): 000080437, 000086760
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00133558
0021
00443961
005202103101635
008150331s1971 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4173113013
035[ ] |a 1456393361
035[# #] |a 1083168866
039[ ] |a 20241202114343 |b idtocn |c 20210310163506 |d maipt |y 20150331151111 |z ngant
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.615 |b MIZ
100[0 ] |a 水谷,修 |d 1932-
245[1 0] |a 音声と音声教育 / |c 水谷修 ; [Osamu Mizutani]
260[ ] |a 東京 : |b 大蔵省印刷局, |c [1971]
300[ ] |a 235 p. ; |c 21 cm.
490[ ] |a Nihongo kyōiku shidō sankōsho, 1.
500[ ] |a Sách Lương Tri
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Ngữ âm |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Ngữ âm
700[0 ] |a Kazuo, Ōtsubo.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000007467
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (2): 000080437, 000086760
890[ ] |a 3 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007467 3 Thanh lọc
#1 000007467
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
2 000080437 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000080437
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
3 000086760 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#3 000086760
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng