TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語文法セルフ・マスターシリーズ. 5, 「も」「だけ」「さえ」など, とりたて

日本語文法セルフ・マスターシリーズ. 5, 「も」「だけ」「さえ」など, とりたて

 くろしお出版, 1994. ISBN: 4874240658
 東京 : 115 p. ; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:33567
DDC 495.65
Tác giả CN 仁田, 義雄
Nhan đề 日本語文法セルフ・マスターシリーズ. 5, 「も」「だけ」「さえ」など, : とりたて / 仁田義雄, 沼田善子 ; [Yoshio Nitta, Yoshiko Numata].
Thông tin xuất bản 東京 :くろしお出版,1994.
Mô tả vật lý 115 p. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Grammar
Thuật ngữ chủ đề 日本語-文法
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Ngữ pháp-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do 文法
Từ khóa tự do 日本語
Tác giả(bs) CN 沼田, 善子
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00133567
0021
00443970
005202011161050
008150401s1994 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4874240658
035[ ] |a 1456387337
035[# #] |a 1083166130
039[ ] |a 20241202171447 |b idtocn |c 20201116105002 |d maipt |y 20150401113203 |z ngant
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.65 |b NIT
100[0 ] |a 仁田, 義雄
245[1 0] |a 日本語文法セルフ・マスターシリーズ. 5, 「も」「だけ」「さえ」など, : とりたて / |c 仁田義雄, 沼田善子 ; [Yoshio Nitta, Yoshiko Numata].
260[ ] |a 東京 : |b くろしお出版, |c 1994.
300[ ] |a 115 p. ; |c 26 cm.
650[1 0] |a Japanese language |x Grammar
650[1 4] |a 日本語 |x 文法
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a 文法
653[0 ] |a 日本語
700[0 ] |a 沼田, 善子
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0