THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.65 NIT
日本語文法セルフ・マスターシリーズ. 5, 「も」「だけ」「さえ」など, とりたて
仁田, 義雄
くろしお出版,
1994.
ISBN: 4874240658
東京 :
115 p. ; 26 cm.
日本語
Japanese language
日本語
Tiếng Nhật
Ngữ pháp
文法
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
33567
DDC
495.65
Tác giả CN
仁田, 義雄
Nhan đề
日本語文法セルフ・マスターシリーズ. 5, 「も」「だけ」「さえ」など, : とりたて / 仁田義雄, 沼田善子 ; [Yoshio Nitta, Yoshiko Numata].
Thông tin xuất bản
東京 :くろしお出版,1994.
Mô tả vật lý
115 p. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Grammar
Thuật ngữ chủ đề
日本語-
文法
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Ngữ pháp-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
文法
Từ khóa tự do
日本語
Tác giả(bs) CN
沼田, 善子
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
33567
002
1
004
43970
005
202011161050
008
150401s1994 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4874240658
035
[ ]
|a
1456387337
035
[# #]
|a
1083166130
039
[ ]
|a
20241202171447
|b
idtocn
|c
20201116105002
|d
maipt
|y
20150401113203
|z
ngant
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.65
|b
NIT
100
[0 ]
|a
仁田, 義雄
245
[1 0]
|a
日本語文法セルフ・マスターシリーズ. 5, 「も」「だけ」「さえ」など, : とりたて /
|c
仁田義雄, 沼田善子 ; [Yoshio Nitta, Yoshiko Numata].
260
[ ]
|a
東京 :
|b
くろしお出版,
|c
1994.
300
[ ]
|a
115 p. ;
|c
26 cm.
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Grammar
650
[1 4]
|a
日本語
|x
文法
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Ngữ pháp
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
文法
653
[0 ]
|a
日本語
700
[0 ]
|a
沼田, 善子
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0