THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.65 ARI
続・日本語の教え方の秘訣.
有馬,俊子
スリーエーネットワーク,
1996
ISBN: 4906224989
東京 :
265 p. ; 30 cm.
日本語
Japanese language
Tiếng Nhật
Ngữ pháp
教え方
Giảng dạy
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
33572
DDC
495.65
Tác giả CN
有馬,俊子
Nhan đề
続・日本語の教え方の秘訣. I / 有馬俊子
Thông tin xuất bản
東京 : スリーエーネットワーク,1996
Mô tả vật lý
265 p. ; 30 cm.
Phụ chú
Sách Lương Tri
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Study and teaching-
Foreign speakers
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Giảng dạy-
TVĐHHN.-
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
教え方
Từ khóa tự do
Giảng dạy
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
33572
002
1
004
43975
005
202011130959
008
150401s1996 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4906224989
035
[ ]
|a
1456373176
039
[ ]
|a
20241130114000
|b
idtocn
|c
20201113095915
|d
maipt
|y
20150401143346
|z
ngant
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.65
|b
ARI
100
[0 ]
|a
有馬,俊子
245
[1 0]
|a
続・日本語の教え方の秘訣.
|n
I /
|c
有馬俊子
260
[ ]
|a
東京 :
|b
スリーエーネットワーク,
|c
1996
300
[ ]
|a
265 p. ;
|c
30 cm.
500
[ ]
|a
Sách Lương Tri
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Study and teaching
|x
Foreign speakers
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Giảng dạy
|2
TVĐHHN.
|x
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
教え方
653
[0 ]
|a
Giảng dạy
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0