TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
続・日本語の教え方の秘訣.

続・日本語の教え方の秘訣.

 スリーエーネットワーク, 1996 ISBN: 4906224989
 東京 : 265 p. ; 30 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:33572
DDC 495.65
Tác giả CN 有馬,俊子
Nhan đề 続・日本語の教え方の秘訣. I / 有馬俊子
Thông tin xuất bản 東京 : スリーエーネットワーク,1996
Mô tả vật lý 265 p. ; 30 cm.
Phụ chú Sách Lương Tri
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Study and teaching-Foreign speakers
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Giảng dạy-TVĐHHN.-Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do 教え方
Từ khóa tự do Giảng dạy
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00133572
0021
00443975
005202011130959
008150401s1996 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4906224989
035[ ] |a 1456373176
039[ ] |a 20241130114000 |b idtocn |c 20201113095915 |d maipt |y 20150401143346 |z ngant
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.65 |b ARI
100[0 ] |a 有馬,俊子
245[1 0] |a 続・日本語の教え方の秘訣. |n I / |c 有馬俊子
260[ ] |a 東京 : |b スリーエーネットワーク, |c 1996
300[ ] |a 265 p. ; |c 30 cm.
500[ ] |a Sách Lương Tri
650[1 0] |a Japanese language |x Study and teaching |x Foreign speakers
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Giảng dạy |2 TVĐHHN. |x Ngữ pháp
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a 教え方
653[0 ] |a Giảng dạy
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0