TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
新日本語の基礎

新日本語の基礎 : 1分冊ベトナム語訳

 スリーエーネットワーク, 1997 ISBN: 4883190854
 東京 : 151 p. ; 26 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:33576
DDC 495.68
Nhan đề 新日本語の基礎 : 1分冊ベトナム語訳 / 海外技術者研修協会編集
Thông tin xuất bản 東京 : スリーエーネットワーク, 1997
Mô tả vật lý 151 p. ;26 cm.
Phụ chú Sách Lương Tri
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Ngữ pháp-Giáo trình-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000082847
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00133576
0021
00443979
005202011270947
008150401s1997 vie vie
0091 0
020[ ] |a 4883190854
035[ ] |a 1456380572
035[# #] |a 1083194143
039[ ] |a 20241202105615 |b idtocn |c 20201127094710 |d maipt |y 20150401151654 |z ngant
041[0 ] |a vie |a jpn
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.68 |b SHI
245[0 0] |a 新日本語の基礎 : |b 1分冊ベトナム語訳 / |c 海外技術者研修協会編集
260[ ] |a 東京 : |b スリーエーネットワーク, |c 1997
300[ ] |a 151 p. ; |c 26 cm.
500[ ] |a Sách Lương Tri
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Ngữ pháp |v Giáo trình |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Ngữ pháp
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000082847
890[ ] |a 1 |b 6 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000082847 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000082847
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng