TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
NHK週間ニュースII

NHK週間ニュースII

 講談社, 1998.
 Tōkyō : 263 pages : illustrations ; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:33578
DDC 384.55443
Nhan đề NHK週間ニュースII / 講談社/編, Nihon Hōsō Kyōkai.
Thông tin xuất bản Tōkyō :講談社, 1998.
Mô tả vật lý 263 pages :illustrations ;21 cm.
Phụ chú Sách Lương Tri
Thuật ngữ chủ đề Children's television programs.
Thuật ngữ chủ đề Television broadcasting of news-Japan.
Thuật ngữ chủ đề Chương trình truyền hình-Nhật Bản-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Children's television programs-Japan.
Từ khóa tự do Nhật Bản
Từ khóa tự do Chương trình thiếu nhi
Từ khóa tự do Chương trình truyền hình
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000080467
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00133578
0021
00443981
005202308021153
008150401s1998 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456388349
035[# #] |a 1083185530
039[ ] |a 20241202160648 |b idtocn |c 20230802115315 |d tult |y 20150401154659 |z ngant
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 384.55443 |b NHK
090[ ] |a 384.55443 |b NHK
245[1 0] |a NHK週間ニュースII / |c 講談社/編, Nihon Hōsō Kyōkai.
260[ ] |a Tōkyō : |b 講談社, |c 1998.
300[ ] |a 263 pages : |b illustrations ; |c 21 cm.
500[ ] |a Sách Lương Tri
650[0 0] |a Children's television programs.
650[0 0] |a Television broadcasting of news |z Japan.
650[0 7] |a Chương trình truyền hình |z Nhật Bản |2 TVĐHHN
650[1 0] |a Children's television programs |x Japan.
653[0 ] |a Nhật Bản
653[0 ] |a Chương trình thiếu nhi
653[0 ] |a Chương trình truyền hình
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000080467
890[ ] |a 1 |b 5 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000080467 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000080467
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng