THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
384.55443 NHK
NHK週間ニュースII
講談社,
1998.
Tōkyō :
263 pages : illustrations ; 21 cm.
日本語
Children's television programs.
Television broadcasting of news
Chương trình truyền hình
Children's television programs
Nhật Bản
Chương trình thiếu nhi
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
33578
DDC
384.55443
Nhan đề
NHK週間ニュースII / 講談社/編, Nihon Hōsō Kyōkai.
Thông tin xuất bản
Tōkyō :講談社, 1998.
Mô tả vật lý
263 pages :illustrations ;21 cm.
Phụ chú
Sách Lương Tri
Thuật ngữ chủ đề
Children's television programs.
Thuật ngữ chủ đề
Television broadcasting of news-
Japan.
Thuật ngữ chủ đề
Chương trình truyền hình-
Nhật Bản-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Children's television programs-
Japan.
Từ khóa tự do
Nhật Bản
Từ khóa tự do
Chương trình thiếu nhi
Từ khóa tự do
Chương trình truyền hình
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000080467
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
33578
002
1
004
43981
005
202308021153
008
150401s1998 ja| jpn
009
1 0
035
[ ]
|a
1456388349
035
[# #]
|a
1083185530
039
[ ]
|a
20241202160648
|b
idtocn
|c
20230802115315
|d
tult
|y
20150401154659
|z
ngant
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
384.55443
|b
NHK
090
[ ]
|a
384.55443
|b
NHK
245
[1 0]
|a
NHK週間ニュースII /
|c
講談社/編, Nihon Hōsō Kyōkai.
260
[ ]
|a
Tōkyō :
|b
講談社,
|c
1998.
300
[ ]
|a
263 pages :
|b
illustrations ;
|c
21 cm.
500
[ ]
|a
Sách Lương Tri
650
[0 0]
|a
Children's television programs.
650
[0 0]
|a
Television broadcasting of news
|z
Japan.
650
[0 7]
|a
Chương trình truyền hình
|z
Nhật Bản
|2
TVĐHHN
650
[1 0]
|a
Children's television programs
|x
Japan.
653
[0 ]
|a
Nhật Bản
653
[0 ]
|a
Chương trình thiếu nhi
653
[0 ]
|a
Chương trình truyền hình
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000080467
890
[ ]
|a
1
|b
5
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000080467
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000080467
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng