TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
待遇表現

待遇表現

 大蔵省印刷局, [1971] ISBN: 4173109024
 東京 : 4, 198 p. : ill. ; 21 cm. Nihongo kyōiku shidō sankōsho, 2. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:33585
DDC 495.6
Tác giả CN 窪田,富男
Nhan đề 待遇表現 / 窪田富男, 池尾スミ ; [Kubota Tomio, Ikeo Sumi]
Thông tin xuất bản 東京 :大蔵省印刷局,[1971]
Mô tả vật lý 4, 198 p. : ill. ; 21 cm.
Tùng thư Nihongo kyōiku shidō sankōsho, 2.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Spoken Japanese
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Honorific.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Kĩ năng nói-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do Kĩ năng nói
Tác giả(bs) CN Ikeo, Sumi.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000081662
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00133585
0021
00443988
005202103101419
008150401s1971 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4173109024
035[ ] |a 1456387765
035[# #] |a 1083171492
039[ ] |a 20241129143613 |b idtocn |c 20210310141902 |d maipt |y 20150401163957 |z ngant
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6 |b KUB
100[0 ] |a 窪田,富男
245[1 0] |a 待遇表現 / |c 窪田富男, 池尾スミ ; [Kubota Tomio, Ikeo Sumi]
260[ ] |a 東京 : |b 大蔵省印刷局, |c [1971]
300[ ] |a 4, 198 p. : |b ill. ; |c 21 cm.
490[ ] |a Nihongo kyōiku shidō sankōsho, 2.
650[1 0] |a Japanese language |x Spoken Japanese
650[1 0] |a Japanese language |x Honorific.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Kĩ năng nói |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật Bản
653[0 ] |a Kĩ năng nói
700[0 ] |a Ikeo, Sumi.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000081662
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000081662 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000081662
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng