THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.6 KUB
待遇表現
窪田,富男
大蔵省印刷局,
[1971]
ISBN: 4173109024
東京 :
4, 198 p. : ill. ; 21 cm.
Nihongo kyōiku shidō sankōsho, 2.
日本語
Japanese language
Tiếng Nhật
Tiếng Nhật Bản
Kĩ năng nói
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
33585
DDC
495.6
Tác giả CN
窪田,富男
Nhan đề
待遇表現 / 窪田富男, 池尾スミ ; [Kubota Tomio, Ikeo Sumi]
Thông tin xuất bản
東京 :大蔵省印刷局,[1971]
Mô tả vật lý
4, 198 p. : ill. ; 21 cm.
Tùng thư
Nihongo kyōiku shidō sankōsho, 2.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Spoken Japanese
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Honorific.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Kĩ năng nói-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do
Kĩ năng nói
Tác giả(bs) CN
Ikeo, Sumi.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000081662
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
33585
002
1
004
43988
005
202103101419
008
150401s1971 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4173109024
035
[ ]
|a
1456387765
035
[# #]
|a
1083171492
039
[ ]
|a
20241129143613
|b
idtocn
|c
20210310141902
|d
maipt
|y
20150401163957
|z
ngant
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.6
|b
KUB
100
[0 ]
|a
窪田,富男
245
[1 0]
|a
待遇表現 /
|c
窪田富男, 池尾スミ ; [Kubota Tomio, Ikeo Sumi]
260
[ ]
|a
東京 :
|b
大蔵省印刷局,
|c
[1971]
300
[ ]
|a
4, 198 p. :
|b
ill. ;
|c
21 cm.
490
[ ]
|a
Nihongo kyōiku shidō sankōsho, 2.
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Spoken Japanese
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Honorific.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Kĩ năng nói
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật Bản
653
[0 ]
|a
Kĩ năng nói
700
[0 ]
|a
Ikeo, Sumi.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000081662
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000081662
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000081662
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng