TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
実践力のつく日本語学習 アンケ-ト編 =

実践力のつく日本語学習 アンケ-ト編 = : Studying Japanese through questionnairing a practical approach

 アルク, 1993
 東京 : 131 p. : ill. ; 26 cm. Aruku no Nihongo tekisuto. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:33605
DDC 495.68
Tác giả CN 谷口,聡人
Nhan đề 実践力のつく日本語学習 : アンケ-ト編 = Studying Japanese through questionnairing : a practical approach / 谷口聡人. 堀歌子, 野村美知子; Akihito Taniguchi, Utako Hori, Michiko Nomura.
Thông tin xuất bản 東京 : アルク, 1993
Mô tả vật lý 131 p. : ill. ; 26 cm.
Tùng thư Aruku no Nihongo tekisuto.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Conversation and phrase books
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Study and teaching-Foreign speakers
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Câu hỏi-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Câu hỏi
Tác giả(bs) CN 堀,歌子
Tác giả(bs) CN 野村,美知子
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000081654
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00133605
0021
00444008
005202012010927
008150402s1993 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456372528
035[# #] |a 1083190653
039[ ] |a 20241130171949 |b idtocn |c 20201201092746 |d maipt |y 20150402144918 |z ngant
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.68 |b TAN
100[0 ] |a 谷口,聡人
245[1 0] |a 実践力のつく日本語学習 : アンケ-ト編 = |b Studying Japanese through questionnairing : a practical approach / |c 谷口聡人. 堀歌子, 野村美知子; Akihito Taniguchi, Utako Hori, Michiko Nomura.
260[ ] |a 東京 : |b アルク, |c 1993
300[ ] |a 131 p. : |b ill. ; |c 26 cm.
490[ ] |a Aruku no Nihongo tekisuto.
650[1 0] |a Japanese language |x Conversation and phrase books
650[1 0] |a Japanese language |x Study and teaching |x Foreign speakers
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Câu hỏi |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Câu hỏi
700[0 ] |a 堀,歌子
700[0 ] |a 野村,美知子
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000081654
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000081654 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000081654
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng