TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語表現文型 中級 I =

日本語表現文型 中級 I = : Nihongo hyōgen bunkei chūkyū

 Isebu Shuppanbu, 1986.
 イセブ出版部, Tōkyō : 239 p : illustrations, maps ; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:33610
DDC 495.6824
Nhan đề 日本語表現文型 : 中級 I = Nihongo hyōgen bunkei : chūkyū / 編著 筑波大学日本語敎育研究会. ; Tsukuba Daigaku. Nihongo Kyōiku Kenkyūkai.
Thông tin xuất bản イセブ出版部, Tōkyō :Isebu Shuppanbu,1986.
Mô tả vật lý 239 p :illustrations, maps ;26 cm.
Phụ chú Sách Lương Tri
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Readers.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật Bản-Giáo trình-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do Giáo trình
Địa chỉ 100TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2(1): 000080481
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00133610
0021
00444013
008150403s1986 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456402894
035[# #] |a 1083177969
039[ ] |a 20241202120218 |b idtocn |c |d |y 20150403112437 |z ngant
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6824 |b NIH
090[ ] |a 495.6824 |b NIH
245[0 0] |a 日本語表現文型 : 中級 I = |b Nihongo hyōgen bunkei : chūkyū / |c 編著 筑波大学日本語敎育研究会. ; Tsukuba Daigaku. Nihongo Kyōiku Kenkyūkai.
260[ ] |a イセブ出版部, Tōkyō : |b Isebu Shuppanbu, |c 1986.
300[ ] |a 239 p : |b illustrations, maps ; |c 26 cm.
500[ ] |a Sách Lương Tri
650[1 0] |a Japanese language |x Readers.
650[1 0] |a Japanese language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Nhật Bản |v Giáo trình |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Nhật Bản
653[0 ] |a Giáo trình
852[ ] |a 100 |b TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2 |j (1): 000080481
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000080481 2 TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
#1 000080481
Nơi lưu TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
Tình trạng