THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.6824 NIH
日本語表現文型 中級 I =
: Nihongo hyōgen bunkei chūkyū
Isebu Shuppanbu,
1986.
イセブ出版部, Tōkyō :
239 p : illustrations, maps ; 26 cm.
日本語
Japanese language
Tiếng Nhật Bản
Giáo trình
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
33610
DDC
495.6824
Nhan đề
日本語表現文型 : 中級 I = Nihongo hyōgen bunkei : chūkyū / 編著 筑波大学日本語敎育研究会. ; Tsukuba Daigaku. Nihongo Kyōiku Kenkyūkai.
Thông tin xuất bản
イセブ出版部, Tōkyō :Isebu Shuppanbu,1986.
Mô tả vật lý
239 p :illustrations, maps ;26 cm.
Phụ chú
Sách Lương Tri
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Readers.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật Bản-
Giáo trình-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do
Giáo trình
Địa chỉ
100TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2(1): 000080481
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
33610
002
1
004
44013
008
150403s1986 ja| jpn
009
1 0
035
[ ]
|a
1456402894
035
[# #]
|a
1083177969
039
[ ]
|a
20241202120218
|b
idtocn
|c
|d
|y
20150403112437
|z
ngant
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.6824
|b
NIH
090
[ ]
|a
495.6824
|b
NIH
245
[0 0]
|a
日本語表現文型 : 中級 I =
|b
Nihongo hyōgen bunkei : chūkyū /
|c
編著 筑波大学日本語敎育研究会. ; Tsukuba Daigaku. Nihongo Kyōiku Kenkyūkai.
260
[ ]
|a
イセブ出版部, Tōkyō :
|b
Isebu Shuppanbu,
|c
1986.
300
[ ]
|a
239 p :
|b
illustrations, maps ;
|c
26 cm.
500
[ ]
|a
Sách Lương Tri
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Readers.
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật Bản
|v
Giáo trình
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật Bản
653
[0 ]
|a
Giáo trình
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
|j
(1): 000080481
890
[ ]
|a
1
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000080481
2
TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
#1
000080481
Nơi lưu
TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
Tình trạng