TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
形式名詞 =

形式名詞 = : Japanese for foreigners 2. Innovative workbooks in Japanese

 荒竹出版, 1988 ISBN: 4870432021
 東京 : 155 p. : key ; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:33616
DDC 495.6824
Tác giả CN 名柄, 迪
Nhan đề 形式名詞 = Japanese for foreigners 2. Innovative workbooks in Japanese / 名柄迪 [ほか]共著
Thông tin xuất bản 東京 : 荒竹出版, 1988
Mô tả vật lý 155 p. :key ;21 cm.
Phụ chú Sách Lương Tri
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Học tập-Nghiên cứu-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Nghiên cứu
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Học tập
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000080422
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00133616
0021
00444019
005202012041449
008150403s1988 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4870432021
035[ ] |a 1456387938
035[# #] |a 1083198197
039[ ] |a 20241129165716 |b idtocn |c 20201204144900 |d maipt |y 20150403153942 |z ngant
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6824 |b CHI
100[0 ] |a 名柄, 迪
245[1 0] |a 形式名詞 = |b Japanese for foreigners 2. Innovative workbooks in Japanese / |c 名柄迪 [ほか]共著
260[ ] |a 東京 : |b 荒竹出版, |c 1988
300[ ] |a 155 p. : |b key ; |c 21 cm.
500[ ] |a Sách Lương Tri
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Học tập |x Nghiên cứu |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Nghiên cứu
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Học tập
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000080422
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000080422 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000080422
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng