| 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 33728 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 44134 |
|---|
| 005 | 202108301602 |
|---|
| 008 | 150416s2015 vm| eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | [ ] |a 9786041055421 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456392720 |
|---|
| 035 | [# #] |a 1083169254 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241129141653 |b idtocn |c 20210830160235 |d maipt |y 20150416093923 |z ngant |
|---|
| 041 | [0 ] |a eng |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 423 |b TUD |
|---|
| 245 | [1 0] |a Từ điển Song ngữ Anh - Việt = |b Oxford advanced learner s dictionary of current english / |c Joanna Turnbull chủ biên; Diana Lea biên tập viên chính ; Dilys Patrick Phillips, Ben Francis, Suzanne Webb, Victoria Bull biên tập viên ; Đinh Điền dịch thuật ; Trần Mạnh Quang hiệu đính ; Nguyễn Văn Hiệp thẩm định và giới thiệu. |
|---|
| 246 | [ ] |a Oxford Advanced learner s dictionary with Vietnamese translation : Improve your writing Tutor. |
|---|
| 250 | [ ] |a Ấn bản lần thứ tám |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Trẻ, |c 2015 |
|---|
| 300 | [ ] |a 1882 p. : |b ill. ; |c 24 cm. |
|---|
| 650 | [1 0] |a English language |x Etymology |
|---|
| 650 | [1 7] |a Tiếng Anh |v Từ điển song ngữ |2 TVĐHHN |
|---|
| 653 | [0 ] |a Từ điển song ngữ |
|---|
| 653 | [0 ] |a Từ điển Oxford |
|---|
| 653 | [0 ] |a Từ điển tiếng Anh |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Văn Hiệp |e thẩm định và giới thiệu |
|---|
| 700 | [0 ] |a Đinh, Điền |e dịch thuật |
|---|
| 700 | [0 ] |a Trần, Mạnh Quang, |e hiệu đính |
|---|
| 700 | [1 ] |a Bull, Victoria, |e biên tập viên |
|---|
| 700 | [1 ] |a Francis, Ben, |e biên tập viên |
|---|
| 700 | [1 ] |a Lea, Diana, |e biên tập viên chính |
|---|
| 700 | [1 ] |a Patrick Phillips, Dilys, |e biên tập viên |
|---|
| 700 | [1 ] |a Turnbull, Joanna , |e chủ biên. |
|---|
| 700 | [1 ] |a Webb, Suzanne, |e biên tập viên |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000082717 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 6 |c 0 |d 0 |
|---|