THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
主观化与现代汉语形容词的语义异指研究 =
: Subjectification and the form-function mismatch of adjectives in Mandarin Chinese.
LI, Yuchen.
2014.
tr. 351-363.
中文
ISSN: 10000429
Ngôn ngữ học
主观化.
形容词.
识解.
语义异指.
Mô tả
Marc
Tác giả CN
LI, Yuchen.
Nhan đề
主观化与现代汉语形容词的语义异指研究 = Subjectification and the form-function mismatch of adjectives in Mandarin Chinese. /LI Yuchen
Thông tin xuất bản
2014.
Mô tả vật lý
tr. 351-363.
Tóm tắt
From the perspective of subjectification,this paper sets out to explore the cognitive mechanism behind the form-function mismatch of adjectives used as modifiers in Mandarin Chinese.Such mismatch represents the speakers shift in the way of construal of the construed,which will,accordingly,bring about a change of adjectivesmeanings from static to dynamic and from constant to temporal.The semantic changes result from a shift from either summary scanning to sequential scanning,or a reversal of figure and ground,or prominence of the speakers,or a change in perspectives.
Tóm tắt
本文运用主观化理论,分析汉语形容词做饰语时出现的语义异指现象。形容词异指(形式功能错位)体现了说话人对识解对象识解方式的变化。识解方式的变化导致形容词的语义也随之由静态性状义改变为动态情状义。这种语义上的变化可从以下四个识解机制的变化得到解释:1)心理扫描方式改变;2)背景与前景转换;3)言者凸显度增加;4)视角转变。
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ học-
TVDHHN
Từ khóa tự do
主观化.
Từ khóa tự do
形容词.
Từ khóa tự do
识解.
Từ khóa tự do
语义异指.
Nguồn trích
Foreign language teaching and research.- 2014, Vol. 46, No.3.
Nguồn trích
外语教学与研究- 2014, 第46卷.第3期
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
33782
002
2
004
44189
008
150511s2014 ch| chi
009
1 0
022
[ ]
|a
10000429
035
[ ]
|a
1456378651
035
[ ]
|a
1456378651
039
[ ]
|a
20241129093957
|b
idtocn
|c
20241129093650
|d
idtocn
|y
20150511165343
|z
haont
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
LI, Yuchen.
245
[1 0]
|a
主观化与现代汉语形容词的语义异指研究 =
|b
Subjectification and the form-function mismatch of adjectives in Mandarin Chinese. /
|c
LI Yuchen
260
[ ]
|c
2014.
300
[ ]
|a
tr. 351-363.
362
[0 ]
|a
Vol. 46, No. 3 (May 2014)
520
[ ]
|a
From the perspective of subjectification,this paper sets out to explore the cognitive mechanism behind the form-function mismatch of adjectives used as modifiers in Mandarin Chinese.Such mismatch represents the speakers shift in the way of construal of the construed,which will,accordingly,bring about a change of adjectivesmeanings from static to dynamic and from constant to temporal.The semantic changes result from a shift from either summary scanning to sequential scanning,or a reversal of figure and ground,or prominence of the speakers,or a change in perspectives.
520
[ ]
|a
本文运用主观化理论,分析汉语形容词做饰语时出现的语义异指现象。形容词异指(形式功能错位)体现了说话人对识解对象识解方式的变化。识解方式的变化导致形容词的语义也随之由静态性状义改变为动态情状义。这种语义上的变化可从以下四个识解机制的变化得到解释:1)心理扫描方式改变;2)背景与前景转换;3)言者凸显度增加;4)视角转变。
650
[0 7]
|a
Ngôn ngữ học
|2
TVDHHN
653
[0 ]
|a
主观化.
653
[0 ]
|a
形容词.
653
[0 ]
|a
识解.
653
[0 ]
|a
语义异指.
773
[ ]
|t
Foreign language teaching and research.
|g
2014, Vol. 46, No.3.
773
[ ]
|t
外语教学与研究
|g
2014, 第46卷.第3期
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0