| 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 33801 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 44208 |
|---|
| 005 | 201904171647 |
|---|
| 008 | 150513s2014 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456399856 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241129134710 |b idtocn |c 20190417164721 |d tult |y 20150513111652 |z anhpt |
|---|
| 041 | [1 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 025.3 |b CHA |
|---|
| 090 | [ ] |a 025.3 |b CHA |
|---|
| 100 | [1 ] |a Chan, Lois Mai. |
|---|
| 245 | [1 0] |a Phân loại và biên mục = |b Cataloging and classification : an introduction / |c Lois Mai Chan; Người dịch: Phạm Thị Kim Thành, Nguyễn Thị Nhị, Nguyễn Thị Hạnh, Vũ Xuân Oanh, Vũ Thị Yến Nga, Nguyễn Hoài Thu; Nguyễn Thị Kim Loan hiệu đính. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Thế giới, |c 2014. |
|---|
| 300 | [ ] |a 779 tr. ; |c 21 cm. |
|---|
| 650 | [0 0] |a Classification |v Books. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Phân loại tài liệu. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Nghiệp vụ thư viện. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Biên mục tài liệu. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Thị Hạnh |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Thị Kim Loan |e Hiệu đính bản dịch. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Thị Kim Loan |e hiệu đính. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Hoài Thu |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Thị |
|---|
| 700 | [0 ] |a Phạm, Thị Kim Thành |
|---|
| 700 | [0 ] |a Vũ, Thị Yến Nga |
|---|
| 700 | [0 ] |a Vũ, Xuân Oanh |
|---|
| 700 | [0 ] |a Phạm, Thị Kim Thanh |e Dịch |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Nghiệp vụ thư viện-NV |j (4): 000084151-3, 000108827 |
|---|
| 890 | [ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|