THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
《语言的轮回语言演变与语言机制》评介 =
: E. van Gelderen The Linguistic Cycle Language Change and the Language Faculty (2011).
Zhuang, Huibin.
2014.
tr. 635-640.
中文
ISSN: 10000429
Ngôn ngữ học
牛津大学出版社.
生成语法.
语言演变.
语言机制.
英语系.
偏好原则.
否定形式.
+ 3 từ khóa
Mô tả
Marc
Tác giả CN
Zhuang, Huibin.
Nhan đề
《语言的轮回:语言演变与语言机制》评介 = E. van Gelderen: The Linguistic Cycle: Language Change and the Language Faculty (2011). /Zhuang Huibin.
Thông tin xuất bản
2014.
Mô tả vật lý
tr. 635-640.
Tóm tắt
<正>Elly van Gelderen教授是美国亚利桑那州立大学英语系教授,以研究语法化现象,尤其是语言演变轮回现象著称(2004,2009)。2011年,牛津大学出版社推出van Gelderen教授又一力作——《语言的轮回:语言演变与语言机制》,作者从不同的语言和语系发掘出大量语言轮回的例子,运用最简方案加以解释,力.
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ học-
TVDHHN
Từ khóa tự do
牛津大学出版社.
Từ khóa tự do
生成语法.
Từ khóa tự do
语言演变.
Từ khóa tự do
语言机制.
Từ khóa tự do
英语系.
Từ khóa tự do
偏好原则.
Từ khóa tự do
否定形式.
Từ khóa tự do
扩展适应.
Từ khóa tự do
法化.
Từ khóa tự do
语法成分.
Nguồn trích
Foreign language teaching and research.- 2014, Vol. 46, No.4.
Nguồn trích
外语教学与研究- 2014, 第46卷.第4期
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
33813
002
2
004
44220
008
150513s2014 ch| chi
009
1 0
022
[ ]
|a
10000429
035
[ ]
|a
1456389463
039
[ ]
|a
20241129153502
|b
idtocn
|c
|d
|y
20150513150606
|z
haont
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
Zhuang, Huibin.
245
[1 0]
|a
《语言的轮回:语言演变与语言机制》评介 =
|b
E. van Gelderen: The Linguistic Cycle: Language Change and the Language Faculty (2011). /
|c
Zhuang Huibin.
260
[ ]
|c
2014.
300
[ ]
|a
tr. 635-640.
362
[0 ]
|a
Vol. 46, No. 4 (Jul. 2014)
520
[ ]
|a
<正>Elly van Gelderen教授是美国亚利桑那州立大学英语系教授,以研究语法化现象,尤其是语言演变轮回现象著称(2004,2009)。2011年,牛津大学出版社推出van Gelderen教授又一力作——《语言的轮回:语言演变与语言机制》,作者从不同的语言和语系发掘出大量语言轮回的例子,运用最简方案加以解释,力.
650
[0 7]
|a
Ngôn ngữ học
|2
TVDHHN
653
[0 ]
|a
牛津大学出版社.
653
[0 ]
|a
生成语法.
653
[0 ]
|a
语言演变.
653
[0 ]
|a
语言机制.
653
[0 ]
|a
英语系.
653
[0 ]
|a
偏好原则.
653
[0 ]
|a
否定形式.
653
[0 ]
|a
扩展适应.
653
[0 ]
|a
法化.
653
[0 ]
|a
语法成分.
773
[ ]
|t
Foreign language teaching and research.
|g
2014, Vol. 46, No.4.
773
[ ]
|t
外语教学与研究
|g
2014, 第46卷.第4期
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0