TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
《语言的轮回语言演变与语言机制》评介 =

《语言的轮回语言演变与语言机制》评介 = : E. van Gelderen The Linguistic Cycle Language Change and the Language Faculty (2011).

 2014.
 tr. 635-640. 中文 ISSN: 10000429
Tác giả CN Zhuang, Huibin.
Nhan đề 《语言的轮回:语言演变与语言机制》评介 = E. van Gelderen: The Linguistic Cycle: Language Change and the Language Faculty (2011). /Zhuang Huibin.
Thông tin xuất bản 2014.
Mô tả vật lý tr. 635-640.
Tóm tắt <正>Elly van Gelderen教授是美国亚利桑那州立大学英语系教授,以研究语法化现象,尤其是语言演变轮回现象著称(2004,2009)。2011年,牛津大学出版社推出van Gelderen教授又一力作——《语言的轮回:语言演变与语言机制》,作者从不同的语言和语系发掘出大量语言轮回的例子,运用最简方案加以解释,力.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học-TVDHHN
Từ khóa tự do 牛津大学出版社.
Từ khóa tự do 生成语法.
Từ khóa tự do 语言演变.
Từ khóa tự do 语言机制.
Từ khóa tự do 英语系.
Từ khóa tự do 偏好原则.
Từ khóa tự do 否定形式.
Từ khóa tự do 扩展适应.
Từ khóa tự do 法化.
Từ khóa tự do 语法成分.
Nguồn trích Foreign language teaching and research.- 2014, Vol. 46, No.4.
Nguồn trích 外语教学与研究- 2014, 第46卷.第4期
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nab a2200000 a 4500
00133813
0022
00444220
008150513s2014 ch| chi
0091 0
022[ ] |a 10000429
035[ ] |a 1456389463
039[ ] |a 20241129153502 |b idtocn |c |d |y 20150513150606 |z haont
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
100[0 ] |a Zhuang, Huibin.
245[1 0] |a 《语言的轮回:语言演变与语言机制》评介 = |b E. van Gelderen: The Linguistic Cycle: Language Change and the Language Faculty (2011). / |c Zhuang Huibin.
260[ ] |c 2014.
300[ ] |a tr. 635-640.
362[0 ] |a Vol. 46, No. 4 (Jul. 2014)
520[ ] |a <正>Elly van Gelderen教授是美国亚利桑那州立大学英语系教授,以研究语法化现象,尤其是语言演变轮回现象著称(2004,2009)。2011年,牛津大学出版社推出van Gelderen教授又一力作——《语言的轮回:语言演变与语言机制》,作者从不同的语言和语系发掘出大量语言轮回的例子,运用最简方案加以解释,力.
650[0 7] |a Ngôn ngữ học |2 TVDHHN
653[0 ] |a 牛津大学出版社.
653[0 ] |a 生成语法.
653[0 ] |a 语言演变.
653[0 ] |a 语言机制.
653[0 ] |a 英语系.
653[0 ] |a 偏好原则.
653[0 ] |a 否定形式.
653[0 ] |a 扩展适应.
653[0 ] |a 法化.
653[0 ] |a 语法成分.
773[ ] |t Foreign language teaching and research. |g 2014, Vol. 46, No.4.
773[ ] |t 外语教学与研究 |g 2014, 第46卷.第4期
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0