| 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 33814 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 44221 |
|---|
| 008 | 150513s2014 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456402819 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241202151504 |b idtocn |c |d |y 20150513150813 |z anhpt |
|---|
| 041 | [1 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 025 |b TAY |
|---|
| 090 | [ ] |a 025 |b TAY |
|---|
| 100 | [1 ] |a Taylor, Arlene G |d 1941- |
|---|
| 245 | [1 4] |a The organization of information / |c Arlene G Taylor, Daniel N. Joudrey; Nguyễn Thị Ngọc Mai, Nguyễn Thị Trang Nhung.....người dịch, Nghiêm Xuân Huy hiệu đính. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Thế giới, |c 2014. |
|---|
| 300 | [ ] |a 668 tr. ; |c 21 cm. |
|---|
| 650 | [1 0] |a nformation organization |x Metadata |x Information Science. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Thông tin |x Khoa học thông tin |x Tổ chức |2 TVĐHHN. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tổ chức. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Thông tin |
|---|
| 653 | [0 ] |a Khoa học thông tin |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Thị Hạnh |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Thị Kim Loan. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nghiêm, Minh Thảo. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nghiêm, Xuân Huy |e hiệu đính. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Thị Nhị. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Việt Linh. |
|---|
| 700 | [1 ] |a Joudrey, Daniel N. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Nghiệp vụ thư viện-NV |j (3): 000084139, 000084141-2 |
|---|
| 890 | [ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|