TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tư liệu kinh tế các nước thành viên ASEAN

Tư liệu kinh tế các nước thành viên ASEAN

 Thống kê, 2001.
 Hà Nội : 397 tr. ; 24 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:3385
DDC 330.959021
Tác giả TT Tổng cục thống kê.
Nhan đề Tư liệu kinh tế các nước thành viên ASEAN / Tổng cục thống kê.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thống kê,2001.
Mô tả vật lý 397 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Kinh tế-Thống kê-ASEAN-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kinh tế.
Từ khóa tự do Thống kê kinh tế.
Từ khóa tự do ASEAN.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(4): 000001954-5, 000005263-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0013385
0021
0043515
008040226s2001 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456417721
035[# #] |a 1083173572
039[ ] |a 20241129100705 |b idtocn |c 20040226000000 |d hueltt |y 20040226000000 |z hueltt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 330.959021 |b TUL
090[ ] |a 330.959021 |b TUL
110[2 ] |a Tổng cục thống kê.
245[0 0] |a Tư liệu kinh tế các nước thành viên ASEAN / |c Tổng cục thống kê.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thống kê, |c 2001.
300[ ] |a 397 tr. ; |c 24 cm.
650[1 7] |a Kinh tế |x Thống kê |z ASEAN |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kinh tế.
653[0 ] |a Thống kê kinh tế.
653[0 ] |a ASEAN.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (4): 000001954-5, 000005263-4
890[ ] |a 4 |b 11 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005264 4 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000005264
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000005263 3 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000005263
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000001955 2 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000001955
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
4 000001954 1 TK_Tiếng Việt-VN
#4 000001954
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng