THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
韩国学生汉语句长与定、状语复杂度发展研究 =
: The Development of Chinese Utterance Length and Syntactic complexity of Attributive and Adverbial by Korean Students.
黄, 自然.
2014.
142 p.
中文
ISSN: 10035397
实证研究.
语言习得理论.
复杂度.
中介语理论.
中介语系统.
平均句长.
汉语中介语.
状语.
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Tác giả CN
黄, 自然.
Nhan đề
韩国学生汉语句长与定、状语复杂度发展研究 = The Development of Chinese Utterance Length and Syntactic complexity of Attributive and Adverbial by Korean Students. /黄自然; 肖奚强.
Thông tin xuất bản
2014.
Mô tả vật lý
142 p.
Tóm tắt
<正>论文以汉语小句理论、中介语理论和语言习得理论为指导,在大规模语料统计的基础上,对韩国学生汉语中介语句长及定语、状语复杂度发展情况进行研究,探讨韩国学生汉语中介语系统的特点和规律,从实证研究的角度检验、论证和完善中介语理论。论文的研究内容和结论主要包括三个方面:(1)加深了对汉语句长分布态势的认识。依据汉语语流组织的特点,论文选取"小句"作.
Từ khóa tự do
实证研究.
Từ khóa tự do
语言习得理论.
Từ khóa tự do
复杂度.
Từ khóa tự do
中介语理论.
Từ khóa tự do
中介语系统.
Từ khóa tự do
平均句长.
Từ khóa tự do
汉语中介语.
Từ khóa tự do
状语.
Từ khóa tự do
研究内容.
Từ khóa tự do
韩国学.
Tác giả(bs) CN
肖, 奚强.
Nguồn trích
Applied linguistics.- 2014, No.2.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
34030
002
2
004
44438
008
150526s2014 ch| chi
009
1 0
022
[ ]
|a
10035397
035
[ ]
|a
1456386963
039
[ ]
|a
20241129092921
|b
idtocn
|c
|d
|y
20150526164910
|z
haont
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
黄, 自然.
245
[1 0]
|a
韩国学生汉语句长与定、状语复杂度发展研究 =
|b
The Development of Chinese Utterance Length and Syntactic complexity of Attributive and Adverbial by Korean Students. /
|c
黄自然; 肖奚强.
260
[ ]
|c
2014.
300
[ ]
|a
142 p.
362
[0 ]
|a
No. 2 (May 2014)
520
[ ]
|a
<正>论文以汉语小句理论、中介语理论和语言习得理论为指导,在大规模语料统计的基础上,对韩国学生汉语中介语句长及定语、状语复杂度发展情况进行研究,探讨韩国学生汉语中介语系统的特点和规律,从实证研究的角度检验、论证和完善中介语理论。论文的研究内容和结论主要包括三个方面:(1)加深了对汉语句长分布态势的认识。依据汉语语流组织的特点,论文选取"小句"作.
653
[0 ]
|a
实证研究.
653
[0 ]
|a
语言习得理论.
653
[0 ]
|a
复杂度.
653
[0 ]
|a
中介语理论.
653
[0 ]
|a
中介语系统.
653
[0 ]
|a
平均句长.
653
[0 ]
|a
汉语中介语.
653
[0 ]
|a
状语.
653
[0 ]
|a
研究内容.
653
[0 ]
|a
韩国学.
700
[0 ]
|a
肖, 奚强.
773
[ ]
|t
Applied linguistics.
|g
2014, No.2.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0