THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
他山之石,如何攻玉?——写在“音系学理论与中国境内语言音系研究”专号前面的话 =
: How to adpt foreign things to Chinese needs?.
ZHANG, Hongming.
2014.
253-254.
中文
ISSN: 10078274
Ngôn ngữ học
时间关系.
时制的语篇功能.
时间性特质.
英语时制.
Mô tả
Marc
Tác giả CN
ZHANG, Hongming.
Nhan đề
他山之石,如何攻玉?——写在“音系学理论与中国境内语言音系研究”专号前面的话 = How to adpt foreign things to Chinese needs?. /ZHANG Hongming.
Thông tin xuất bản
2014.
Mô tả vật lý
253-254.
Tóm tắt
The present article discusses the mental time and its textual representations in English.Tense in English is an obligatory feature expressing time relations.Along with its syntactic constraints and functions,it conveys continuity in Narratives,anaphora in Descriptives and deixis in Reports. These modes of time-development in different genres of texts reveal the tensed thought with rich time-relations that dominate the mental time of English-speakers and the English trait of temporality.
Tóm tắt
本文从语篇层面讨论英语时制的时间结构及其表征。英语时制是一个表示时间关系的强制性句法特征;在篇章层面,它不仅编码了每个小句内部的三种时间关系,而且在不同语篇类型中起着不同的语篇功能。叙述文中的时制传递连贯性功能,描写文中的时制具有照应性功能,报道类语篇中的时制则具有指称性功能。时制所表现出的这种多样化时间关系和语篇功能是英语时制思维和时间性特质的反映。
Tóm tắt
说话人的身份是交际的一部分,进入交际中使用的动态在线身份即为语用身份。本文基于语言顺应论,以医药咨询会话为主要语料来源,从语用身份建构的可变性表现和商讨性运作两个维度探讨了其动态顺应性,并对此进行了细化分析。文章认为语用身份的引入对特定情境中的交际行为具有一定的解释力。
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ học-
TVDHHN
Từ khóa tự do
时间关系.
Từ khóa tự do
时制的语篇功能.
Từ khóa tự do
时间性特质.
Từ khóa tự do
英语时制.
Tác giả(bs) CN
WANG, Wenbin.
Nguồn trích
Foreign language teaching and research.- 2014, Vol. 46, No.3.
Nguồn trích
外语教学与研究- 2014, 第46卷.第3期
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
34033
002
2
004
44441
008
150527s2014 ch| chi
009
1 0
022
[ ]
|a
10078274
035
[ ]
|a
1456376424
039
[ ]
|a
20241202152416
|b
idtocn
|c
|d
|y
20150527142257
|z
haont
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
ZHANG, Hongming.
245
[1 0]
|a
他山之石,如何攻玉?——写在“音系学理论与中国境内语言音系研究”专号前面的话 =
|b
How to adpt foreign things to Chinese needs?. /
|c
ZHANG Hongming.
260
[ ]
|c
2014.
300
[ ]
|a
253-254.
362
[0 ]
|a
Vol. 16, No. 3 (Jul. 2014)
520
[ ]
|a
The present article discusses the mental time and its textual representations in English.Tense in English is an obligatory feature expressing time relations.Along with its syntactic constraints and functions,it conveys continuity in Narratives,anaphora in Descriptives and deixis in Reports. These modes of time-development in different genres of texts reveal the tensed thought with rich time-relations that dominate the mental time of English-speakers and the English trait of temporality.
520
[ ]
|a
本文从语篇层面讨论英语时制的时间结构及其表征。英语时制是一个表示时间关系的强制性句法特征;在篇章层面,它不仅编码了每个小句内部的三种时间关系,而且在不同语篇类型中起着不同的语篇功能。叙述文中的时制传递连贯性功能,描写文中的时制具有照应性功能,报道类语篇中的时制则具有指称性功能。时制所表现出的这种多样化时间关系和语篇功能是英语时制思维和时间性特质的反映。
520
[ ]
|a
说话人的身份是交际的一部分,进入交际中使用的动态在线身份即为语用身份。本文基于语言顺应论,以医药咨询会话为主要语料来源,从语用身份建构的可变性表现和商讨性运作两个维度探讨了其动态顺应性,并对此进行了细化分析。文章认为语用身份的引入对特定情境中的交际行为具有一定的解释力。
650
[0 7]
|a
Ngôn ngữ học
|2
TVDHHN
653
[0 ]
|a
时间关系.
653
[0 ]
|a
时制的语篇功能.
653
[0 ]
|a
时间性特质.
653
[0 ]
|a
英语时制.
700
[0 ]
|a
WANG, Wenbin.
773
[ ]
|t
Foreign language teaching and research.
|g
2014, Vol. 46, No.3.
773
[ ]
|t
外语教学与研究
|g
2014, 第46卷.第3期
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0