TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Nhan đề 新书目.
Mô tả vật lý 497 p.
Từ khóa tự do 北京语言大学.
Từ khóa tự do 汉语语法.
Từ khóa tự do 现代汉语.
Từ khóa tự do 研究中心.
Từ khóa tự do 对外汉语.
Từ khóa tự do 于冬梅.
Từ khóa tự do 南开大学出版社.
Từ khóa tự do 句法研究.
Từ khóa tự do 汉字词.
Từ khóa tự do 趋向动词.
Nguồn trích Shijie Hanyu Jiaoxue.- 2013, Vol. 27.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nab a2200000 a 4500
00134180
0022
00444613
008150612s ch| chi
0091 0
022[ ] |a 10025804
035[ ] |a 1456406815
039[ ] |a 20241202171306 |b idtocn |c |d |y 20150612082200 |z ngant
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
245[1 0] |a 新书目.
300[ ] |a 497 p.
362[0 ] |a Vol. 27, No. 4 (Oct. 2013)
653[0 ] |a 北京语言大学.
653[0 ] |a 汉语语法.
653[0 ] |a 现代汉语.
653[0 ] |a 研究中心.
653[0 ] |a 对外汉语.
653[0 ] |a 于冬梅.
653[0 ] |a 南开大学出版社.
653[0 ] |a 句法研究.
653[0 ] |a 汉字词.
653[0 ] |a 趋向动词.
773[ ] |t Shijie Hanyu Jiaoxue. |g 2013, Vol. 27.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0