THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
新书目.
497 p.
中文
ISSN: 10025804
北京语言大学.
汉语语法.
现代汉语.
研究中心.
对外汉语.
于冬梅.
南开大学出版社.
句法研究.
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Nhan đề
新书目.
Mô tả vật lý
497 p.
Từ khóa tự do
北京语言大学.
Từ khóa tự do
汉语语法.
Từ khóa tự do
现代汉语.
Từ khóa tự do
研究中心.
Từ khóa tự do
对外汉语.
Từ khóa tự do
于冬梅.
Từ khóa tự do
南开大学出版社.
Từ khóa tự do
句法研究.
Từ khóa tự do
汉字词.
Từ khóa tự do
趋向动词.
Nguồn trích
Shijie Hanyu Jiaoxue.- 2013, Vol. 27.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
34180
002
2
004
44613
008
150612s ch| chi
009
1 0
022
[ ]
|a
10025804
035
[ ]
|a
1456406815
039
[ ]
|a
20241202171306
|b
idtocn
|c
|d
|y
20150612082200
|z
ngant
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
245
[1 0]
|a
新书目.
300
[ ]
|a
497 p.
362
[0 ]
|a
Vol. 27, No. 4 (Oct. 2013)
653
[0 ]
|a
北京语言大学.
653
[0 ]
|a
汉语语法.
653
[0 ]
|a
现代汉语.
653
[0 ]
|a
研究中心.
653
[0 ]
|a
对外汉语.
653
[0 ]
|a
于冬梅.
653
[0 ]
|a
南开大学出版社.
653
[0 ]
|a
句法研究.
653
[0 ]
|a
汉字词.
653
[0 ]
|a
趋向动词.
773
[ ]
|t
Shijie Hanyu Jiaoxue.
|g
2013, Vol. 27.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0