| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 34218 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 44651 |
|---|
| 005 | 201812201457 |
|---|
| 008 | 150612s th| tha |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456387258 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241203085013 |b idtocn |c 20181220145737 |d maipt |y 20150612155100 |z hangctt |
|---|
| 041 | [0 ] |a tha |
|---|
| 044 | [ ] |a th |
|---|
| 082 | [0 4] |a 370.593 |b MOT |
|---|
| 090 | [ ] |a 370.593 |b MOT |
|---|
| 242 | [ ] |a 117 năm kỉ niệm ngày thành lập bộ giao dục |y vie |
|---|
| 245 | [0 0] |a ๑๑๗ ปี คล้ายวันสถาปนากระทรวงศึกษาธิการ |
|---|
| 300 | [ ] |a 30 cm |
|---|
| 650 | [1 7] |a Giáo dục |x Bộ Giáo dục |z Thái Lan |2 TVĐHHN |
|---|
| 653 | [0 ] |a Bộ giáo dục |
|---|
| 653 | [0 ] |a Giáo dục Thái Lan |
|---|
| 653 | [0 ] |a Lịch sử giáo dục |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b T. NN và VH Thái Lan |j (1): 000084835 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|