TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Anh - Việt = English - Vietnamese dictionary Khoảng 50.000 từ

Từ điển Anh - Việt = English - Vietnamese dictionary Khoảng 50.000 từ

 Thanh Hoá, 1998
 Thanh Hoá : 688 p. ; 16 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:3424
DDC 423
Tác giả CN Nguyễn, Sanh Phúc
Nhan đề Từ điển Anh - Việt = English - Vietnamese dictionary : Khoảng 50.000 từ / Nguyễn Sanh Phúc
Thông tin xuất bản Thanh Hoá :Thanh Hoá,1998
Mô tả vật lý 688 p. ;16 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries-Vietnamese-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ điển-Tiếng Việt Nam-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000003286-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0013424
0021
0043554
005202104291454
008040401s1998 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456376137
035[# #] |a 1083194836
039[ ] |a 20241130161507 |b idtocn |c 20210429145415 |d maipt |y 20040401000000 |z hueltt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 423 |b NGP
100[0 ] |a Nguyễn, Sanh Phúc
245[1 0] |a Từ điển Anh - Việt = English - Vietnamese dictionary : Khoảng 50.000 từ / |c Nguyễn Sanh Phúc
260[ ] |a Thanh Hoá : |b Thanh Hoá, |c 1998
300[ ] |a 688 p. ; |c 16 cm.
650[1 7] |a English language |x Dictionaries |x Vietnamese |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Từ điển |x Tiếng Việt Nam |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (4): 000003286-9
890[ ] |a 4 |b 68 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003289 4 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000003289
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000003288 3 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000003288
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000003287 2 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000003287
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000003286 1 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000003286
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng