| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 34279 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 44712 |
|---|
| 008 | 150615s th| tha |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456398010 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241203093549 |b idtocn |c 20150615160409 |d huongnt |y 20150615160409 |z huongnt |
|---|
| 041 | [0 ] |a tha |
|---|
| 044 | [ ] |a th |
|---|
| 082 | [0 4] |a 895.9 |b SAC |
|---|
| 090 | [ ] |a 895.9 |b SAC |
|---|
| 110 | [2 ] |a กลุ่มสาระการเรียนรู้ภาษาไทยตามหลักสูตรแกนกลางการศึกษาขั้นพื้นฐาน พุทธศักราช ๒๕๕๑. |
|---|
| 245 | [0 0] |a "หนังสือเรียน รายวิชาพื้นฐาน ภาษาไทย ชุดภาษาเพื่อชีวิต ภาษาพาที ชันประถมศึกษาปีที ๖ - sách giáo khoa cơ bản Thái Lan về cuộc sống lớp 6" / |c กลุ่มสาระการเรียนรู้ภาษาไทยตามหลักสูตรแกนกลางการศึกษาขั้นพื้นฐาน พุทธศักราช ๒๕๕๑. |
|---|
| 300 | [ ] |a 270 tr. ; |c 26 cm. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Văn học Thái Lan |x Nhịp điệu văn học |x Ngôn ngữ văn học |2 TVĐHHN. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Văn học Thái Lan. |
|---|
| 653 | [0 ] |a "ภาษาพาที. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Kĩ năng ngôn ngữ". |
|---|
| 653 | [0 ] |a Ngôn ngữ toolkit. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Nhịp điệu văn học. |
|---|
| 653 | [0 ] |a ทักษะภาษา. |
|---|
| 653 | [0 ] |a วรรณคดีลำนำ. |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b T. NN và VH Thái Lan |j (1): 000082227 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|