TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển thuật ngữ lịch sử phổ

Từ điển thuật ngữ lịch sử phổ

 Đại học Quốc gia, 2000.
 Hà Nội : 495 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:3429
DDC 903
Tác giả CN Phan, Ngọc Liên.
Nhan đề Từ điển thuật ngữ lịch sử phổ / Phan Ngọc Liên.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Quốc gia,2000.
Mô tả vật lý 495 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Lịch sử-Thuật ngữ-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Thuật ngữ.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Lịch sử.
Địa chỉ 100Thanh lọc(1): 000003362
Địa chỉ 100TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2(1): 000003363
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000003364
Địa chỉ 200K. Việt Nam học(1): 000003365
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0013429
0021
0043559
008040401s2000 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456418335
035[# #] |a 1083183614
039[ ] |a 20241201154937 |b idtocn |c 20040401000000 |d hueltt |y 20040401000000 |z hueltt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 903 |b PHL
090[ ] |a 903 |b PHL
100[0 ] |a Phan, Ngọc Liên.
245[1 0] |a Từ điển thuật ngữ lịch sử phổ / |c Phan Ngọc Liên.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Quốc gia, |c 2000.
300[ ] |a 495 tr. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Lịch sử |x Thuật ngữ |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Thuật ngữ.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Lịch sử.
852[ ] |a 100 |b Thanh lọc |j (1): 000003362
852[ ] |a 100 |b TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2 |j (1): 000003363
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000003364
852[ ] |a 200 |b K. Việt Nam học |j (1): 000003365
890[ ] |a 4 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003365 4 K. Việt Nam học
#1 000003365
Nơi lưu K. Việt Nam học
Tình trạng
2 000003364 3 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000003364
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000003363 2 TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
#3 000003363
Nơi lưu TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
Tình trạng
4 000003362 1 Thanh lọc
#4 000003362
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng