TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Nhan đề 新书目.
Mô tả vật lý 410 p.
Tóm tắt <正>《汉语与汉语教学》,王世友、莫修云著,华语教学出版社,2012年1月。《遮放载瓦语参考语法》,朱艳华、勒排早扎著,戴庆厦审订,中国社会科学出版社,2013年4月。《对外汉语教学语篇语法》,田然著,北京语言大学出版社,2013年9月。《东汉佛道文献词汇新质研究》,俞理明、顾满林著,商务印书馆,2013年11月。《汉语的韵律、词法与句法》(韩文版),冯胜利著,Ok Joo Lee,Gijeong Jeon and Sooyoung Shin译,You-.
Từ khóa tự do 戴庆厦.
Từ khóa tự do 对外汉语教学.
Từ khóa tự do 佛道.
Từ khóa tự do 俞理明.
Từ khóa tự do 勒排.
Từ khóa tự do 华语教学出版社.
Từ khóa tự do 参考语法.
Từ khóa tự do 新质.
Từ khóa tự do 语义范畴.
Từ khóa tự do 载瓦语.
Nguồn trích Shijie Hanyu Jiaoxue.- 2014, Vol. 28.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nab a2200000 a 4500
00134348
0022
00444782
008150617s ch| chi
0091 0
022[ ] |a 10025804
035[ ] |a 1456414395
039[ ] |a 20241129155903 |b idtocn |c |d |y 20150617141848 |z ngant
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
245[0 0] |a 新书目.
300[ ] |a 410 p.
362[0 ] |a Vol. 28, No. 3 (Jul. 2014)
520[ ] |a <正>《汉语与汉语教学》,王世友、莫修云著,华语教学出版社,2012年1月。《遮放载瓦语参考语法》,朱艳华、勒排早扎著,戴庆厦审订,中国社会科学出版社,2013年4月。《对外汉语教学语篇语法》,田然著,北京语言大学出版社,2013年9月。《东汉佛道文献词汇新质研究》,俞理明、顾满林著,商务印书馆,2013年11月。《汉语的韵律、词法与句法》(韩文版),冯胜利著,Ok Joo Lee,Gijeong Jeon and Sooyoung Shin译,You-.
653[0 ] |a 戴庆厦.
653[0 ] |a 对外汉语教学.
653[0 ] |a 佛道.
653[0 ] |a 俞理明.
653[0 ] |a 勒排.
653[0 ] |a 华语教学出版社.
653[0 ] |a 参考语法.
653[0 ] |a 新质.
653[0 ] |a 语义范畴.
653[0 ] |a 载瓦语.
773[ ] |t Shijie Hanyu Jiaoxue. |g 2014, Vol. 28.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0