THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
新书目.
410 p.
中文
ISSN: 10025804
戴庆厦.
对外汉语教学.
佛道.
俞理明.
勒排.
华语教学出版社.
参考语法.
新质.
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Nhan đề
新书目.
Mô tả vật lý
410 p.
Tóm tắt
<正>《汉语与汉语教学》,王世友、莫修云著,华语教学出版社,2012年1月。《遮放载瓦语参考语法》,朱艳华、勒排早扎著,戴庆厦审订,中国社会科学出版社,2013年4月。《对外汉语教学语篇语法》,田然著,北京语言大学出版社,2013年9月。《东汉佛道文献词汇新质研究》,俞理明、顾满林著,商务印书馆,2013年11月。《汉语的韵律、词法与句法》(韩文版),冯胜利著,Ok Joo Lee,Gijeong Jeon and Sooyoung Shin译,You-.
Từ khóa tự do
戴庆厦.
Từ khóa tự do
对外汉语教学.
Từ khóa tự do
佛道.
Từ khóa tự do
俞理明.
Từ khóa tự do
勒排.
Từ khóa tự do
华语教学出版社.
Từ khóa tự do
参考语法.
Từ khóa tự do
新质.
Từ khóa tự do
语义范畴.
Từ khóa tự do
载瓦语.
Nguồn trích
Shijie Hanyu Jiaoxue.- 2014, Vol. 28.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
34348
002
2
004
44782
008
150617s ch| chi
009
1 0
022
[ ]
|a
10025804
035
[ ]
|a
1456414395
039
[ ]
|a
20241129155903
|b
idtocn
|c
|d
|y
20150617141848
|z
ngant
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
245
[0 0]
|a
新书目.
300
[ ]
|a
410 p.
362
[0 ]
|a
Vol. 28, No. 3 (Jul. 2014)
520
[ ]
|a
<正>《汉语与汉语教学》,王世友、莫修云著,华语教学出版社,2012年1月。《遮放载瓦语参考语法》,朱艳华、勒排早扎著,戴庆厦审订,中国社会科学出版社,2013年4月。《对外汉语教学语篇语法》,田然著,北京语言大学出版社,2013年9月。《东汉佛道文献词汇新质研究》,俞理明、顾满林著,商务印书馆,2013年11月。《汉语的韵律、词法与句法》(韩文版),冯胜利著,Ok Joo Lee,Gijeong Jeon and Sooyoung Shin译,You-.
653
[0 ]
|a
戴庆厦.
653
[0 ]
|a
对外汉语教学.
653
[0 ]
|a
佛道.
653
[0 ]
|a
俞理明.
653
[0 ]
|a
勒排.
653
[0 ]
|a
华语教学出版社.
653
[0 ]
|a
参考语法.
653
[0 ]
|a
新质.
653
[0 ]
|a
语义范畴.
653
[0 ]
|a
载瓦语.
773
[ ]
|t
Shijie Hanyu Jiaoxue.
|g
2014, Vol. 28.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0