THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
致谢.
2015.
54 p.
中文
ISSN: 10000429
吴福祥.
王初明.
文秋芳.
刘正光.
吴一安.
姓氏笔划.
戴曼纯.
熊学亮.
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Nhan đề
致谢.
Thông tin xuất bản
2015.
Mô tả vật lý
54 p.
Từ khóa tự do
吴福祥.
Từ khóa tự do
王初明.
Từ khóa tự do
文秋芳.
Từ khóa tự do
刘正光.
Từ khóa tự do
吴一安.
Từ khóa tự do
姓氏笔划.
Từ khóa tự do
戴曼纯.
Từ khóa tự do
熊学亮.
Từ khóa tự do
王文斌.
Từ khóa tự do
许余龙.
Nguồn trích
Foreign language teaching and research.- 2015, Vol. 47, No.1.
Nguồn trích
外语教学与研究- 2015, 第47卷.第1期
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
34446
002
2
004
44881
008
150622s2015 ch| chi
009
1 0
022
[ ]
|a
10000429
035
[ ]
|a
1456401830
039
[ ]
|a
20241202142039
|b
idtocn
|c
|d
|y
20150622121437
|z
ngant
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
245
[0 0]
|a
致谢.
260
[ ]
|c
2015.
300
[ ]
|a
54 p.
362
[0 ]
|a
Vol. 47, No. 1 (Jan. 2015)
653
[0 ]
|a
吴福祥.
653
[0 ]
|a
王初明.
653
[0 ]
|a
文秋芳.
653
[0 ]
|a
刘正光.
653
[0 ]
|a
吴一安.
653
[0 ]
|a
姓氏笔划.
653
[0 ]
|a
戴曼纯.
653
[0 ]
|a
熊学亮.
653
[0 ]
|a
王文斌.
653
[0 ]
|a
许余龙.
773
[ ]
|t
Foreign language teaching and research.
|g
2015, Vol. 47, No.1.
773
[ ]
|t
外语教学与研究
|g
2015, 第47卷.第1期
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0