THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
《启动在二语学习、教学和研究中的应用来自心理语言学的启示》评述.
易, 文静.
2015.
147-150 p.
中文
ISSN: 10000429
二语词汇习得.
心理语言学.
Amsterdam.
词汇化.
三语.
对等词.
心理机制.
心理词汇.
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Tác giả CN
易, 文静.
Nhan đề
《启动在二语学习、教学和研究中的应用:来自心理语言学的启示》评述. / 易文静;王家明.
Thông tin xuất bản
2015.
Mô tả vật lý
147-150 p.
Tóm tắt
<正>Pavel Trofimovich & Kim McDonough(eds.).2011.Applying Priming Methods to L2 Learning,Teaching and Research:Insights from Psycholinguistics.Amsterdam:John Benjamins.265pp.1.引言近年来二语习得的研究越来越注重二语学习的心理机制,据PsychoInfo的摘要数据库显示,2006-2010间出现了340篇二语加工系列的研究,同比2001-2005的266篇的相关研究,增长了34%。尽管立足于心理语言学的二语习得研.
Từ khóa tự do
二语词汇习得.
Từ khóa tự do
心理语言学.
Từ khóa tự do
Amsterdam.
Từ khóa tự do
词汇化.
Từ khóa tự do
三语.
Từ khóa tự do
对等词.
Từ khóa tự do
心理机制.
Từ khóa tự do
心理词汇.
Từ khóa tự do
翻译对等.
Từ khóa tự do
重复记忆法.
Tác giả(bs) CN
王, 家明.
Nguồn trích
Foreign language teaching and research.- 2015, Vol. 47, No.1.
Nguồn trích
外语教学与研究- 2015, 第47卷.第1期
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
34477
002
2
004
44912
008
150624s2015 ch| chi
009
1 0
022
[ ]
|a
10000429
035
[ ]
|a
1456417998
039
[ ]
|a
20241130154122
|b
idtocn
|c
|d
|y
20150624114458
|z
haont
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
易, 文静.
245
[1 0]
|a
《启动在二语学习、教学和研究中的应用:来自心理语言学的启示》评述. /
|c
易文静;王家明.
260
[ ]
|c
2015.
300
[ ]
|a
147-150 p.
362
[0 ]
|a
Vol. 47, No. 1 (Jan. 2015)
520
[ ]
|a
<正>Pavel Trofimovich & Kim McDonough(eds.).2011.Applying Priming Methods to L2 Learning,Teaching and Research:Insights from Psycholinguistics.Amsterdam:John Benjamins.265pp.1.引言近年来二语习得的研究越来越注重二语学习的心理机制,据PsychoInfo的摘要数据库显示,2006-2010间出现了340篇二语加工系列的研究,同比2001-2005的266篇的相关研究,增长了34%。尽管立足于心理语言学的二语习得研.
653
[0 ]
|a
二语词汇习得.
653
[0 ]
|a
心理语言学.
653
[0 ]
|a
Amsterdam.
653
[0 ]
|a
词汇化.
653
[0 ]
|a
三语.
653
[0 ]
|a
对等词.
653
[0 ]
|a
心理机制.
653
[0 ]
|a
心理词汇.
653
[0 ]
|a
翻译对等.
653
[0 ]
|a
重复记忆法.
700
[0 ]
|a
王, 家明.
773
[ ]
|t
Foreign language teaching and research.
|g
2015, Vol. 47, No.1.
773
[ ]
|t
外语教学与研究
|g
2015, 第47卷.第1期
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0