TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
《启动在二语学习、教学和研究中的应用来自心理语言学的启示》评述.

《启动在二语学习、教学和研究中的应用来自心理语言学的启示》评述.

 2015.
 147-150 p. 中文 ISSN: 10000429
Tác giả CN 易, 文静.
Nhan đề 《启动在二语学习、教学和研究中的应用:来自心理语言学的启示》评述. / 易文静;王家明.
Thông tin xuất bản 2015.
Mô tả vật lý 147-150 p.
Tóm tắt <正>Pavel Trofimovich & Kim McDonough(eds.).2011.Applying Priming Methods to L2 Learning,Teaching and Research:Insights from Psycholinguistics.Amsterdam:John Benjamins.265pp.1.引言近年来二语习得的研究越来越注重二语学习的心理机制,据PsychoInfo的摘要数据库显示,2006-2010间出现了340篇二语加工系列的研究,同比2001-2005的266篇的相关研究,增长了34%。尽管立足于心理语言学的二语习得研.
Từ khóa tự do 二语词汇习得.
Từ khóa tự do 心理语言学.
Từ khóa tự do Amsterdam.
Từ khóa tự do 词汇化.
Từ khóa tự do 三语.
Từ khóa tự do 对等词.
Từ khóa tự do 心理机制.
Từ khóa tự do 心理词汇.
Từ khóa tự do 翻译对等.
Từ khóa tự do 重复记忆法.
Tác giả(bs) CN 王, 家明.
Nguồn trích Foreign language teaching and research.- 2015, Vol. 47, No.1.
Nguồn trích 外语教学与研究- 2015, 第47卷.第1期
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nab a2200000 a 4500
00134477
0022
00444912
008150624s2015 ch| chi
0091 0
022[ ] |a 10000429
035[ ] |a 1456417998
039[ ] |a 20241130154122 |b idtocn |c |d |y 20150624114458 |z haont
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
100[0 ] |a 易, 文静.
245[1 0] |a 《启动在二语学习、教学和研究中的应用:来自心理语言学的启示》评述. / |c 易文静;王家明.
260[ ] |c 2015.
300[ ] |a 147-150 p.
362[0 ] |a Vol. 47, No. 1 (Jan. 2015)
520[ ] |a <正>Pavel Trofimovich & Kim McDonough(eds.).2011.Applying Priming Methods to L2 Learning,Teaching and Research:Insights from Psycholinguistics.Amsterdam:John Benjamins.265pp.1.引言近年来二语习得的研究越来越注重二语学习的心理机制,据PsychoInfo的摘要数据库显示,2006-2010间出现了340篇二语加工系列的研究,同比2001-2005的266篇的相关研究,增长了34%。尽管立足于心理语言学的二语习得研.
653[0 ] |a 二语词汇习得.
653[0 ] |a 心理语言学.
653[0 ] |a Amsterdam.
653[0 ] |a 词汇化.
653[0 ] |a 三语.
653[0 ] |a 对等词.
653[0 ] |a 心理机制.
653[0 ] |a 心理词汇.
653[0 ] |a 翻译对等.
653[0 ] |a 重复记忆法.
700[0 ] |a 王, 家明.
773[ ] |t Foreign language teaching and research. |g 2015, Vol. 47, No.1.
773[ ] |t 外语教学与研究 |g 2015, 第47卷.第1期
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0