THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
《外语教学与研究》2014年总目录.
2015.
156-158 p.
中文
ISSN: 10000429
认知视角.
结构启动.
文秋芳.
中国英语学习者.
中介语.
中国学习者.
外语课堂教学.
汉语形容词.
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Nhan đề
《外语教学与研究》2014年总目录.
Thông tin xuất bản
2015.
Mô tả vật lý
156-158 p.
Từ khóa tự do
认知视角.
Từ khóa tự do
结构启动.
Từ khóa tự do
文秋芳.
Từ khóa tự do
中国英语学习者.
Từ khóa tự do
中介语.
Từ khóa tự do
中国学习者.
Từ khóa tự do
外语课堂教学.
Từ khóa tự do
汉语形容词.
Từ khóa tự do
语法隐喻.
Từ khóa tự do
隐喻理解.
Nguồn trích
Foreign language teaching and research.- 2015, Vol. 47, No.1.
Nguồn trích
外语教学与研究- 2015, 第47卷.第1期
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
34479
002
2
004
44914
008
150624s2015 ch| chi
009
1 0
022
[ ]
|a
10000429
035
[ ]
|a
1456407852
039
[ ]
|a
20241129133106
|b
idtocn
|c
|d
|y
20150624115712
|z
ngant
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
245
[0 0]
|a
《外语教学与研究》2014年总目录.
260
[ ]
|c
2015.
300
[ ]
|a
156-158 p.
362
[0 ]
|a
Vol. 47, No. 1 (Jan. 2015)
653
[0 ]
|a
认知视角.
653
[0 ]
|a
结构启动.
653
[0 ]
|a
文秋芳.
653
[0 ]
|a
中国英语学习者.
653
[0 ]
|a
中介语.
653
[0 ]
|a
中国学习者.
653
[0 ]
|a
外语课堂教学.
653
[0 ]
|a
汉语形容词.
653
[0 ]
|a
语法隐喻.
653
[0 ]
|a
隐喻理解.
773
[ ]
|t
Foreign language teaching and research.
|g
2015, Vol. 47, No.1.
773
[ ]
|t
外语教学与研究
|g
2015, 第47卷.第1期
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0