TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
《外语教学与研究》2014年总目录.

《外语教学与研究》2014年总目录.

 2015.
 156-158 p. 中文 ISSN: 10000429
Nhan đề 《外语教学与研究》2014年总目录.
Thông tin xuất bản 2015.
Mô tả vật lý 156-158 p.
Từ khóa tự do 认知视角.
Từ khóa tự do 结构启动.
Từ khóa tự do 文秋芳.
Từ khóa tự do 中国英语学习者.
Từ khóa tự do 中介语.
Từ khóa tự do 中国学习者.
Từ khóa tự do 外语课堂教学.
Từ khóa tự do 汉语形容词.
Từ khóa tự do 语法隐喻.
Từ khóa tự do 隐喻理解.
Nguồn trích Foreign language teaching and research.- 2015, Vol. 47, No.1.
Nguồn trích 外语教学与研究- 2015, 第47卷.第1期
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nab a2200000 a 4500
00134479
0022
00444914
008150624s2015 ch| chi
0091 0
022[ ] |a 10000429
035[ ] |a 1456407852
039[ ] |a 20241129133106 |b idtocn |c |d |y 20150624115712 |z ngant
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
245[0 0] |a 《外语教学与研究》2014年总目录.
260[ ] |c 2015.
300[ ] |a 156-158 p.
362[0 ] |a Vol. 47, No. 1 (Jan. 2015)
653[0 ] |a 认知视角.
653[0 ] |a 结构启动.
653[0 ] |a 文秋芳.
653[0 ] |a 中国英语学习者.
653[0 ] |a 中介语.
653[0 ] |a 中国学习者.
653[0 ] |a 外语课堂教学.
653[0 ] |a 汉语形容词.
653[0 ] |a 语法隐喻.
653[0 ] |a 隐喻理解.
773[ ] |t Foreign language teaching and research. |g 2015, Vol. 47, No.1.
773[ ] |t 外语教学与研究 |g 2015, 第47卷.第1期
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0