TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
《语言教学与研究》入选“2014中国最具国际影响力学术期刊”.

《语言教学与研究》入选“2014中国最具国际影响力学术期刊”.

 113 p. 中文 ISSN: 02579448
Nhan đề 《语言教学与研究》入选“2014中国最具国际影响力学术期刊”.
Mô tả vật lý 113 p.
Tóm tắt <正>2014年12月16日,"2014中国学术期刊国际引证年报"在清华大学发布,《语言教学与研究》入选"2014中国最具国际影响力学术期刊"(人文社会科学)。"中国最具国际影响力学术期刊"(人文社会科学)是基于期刊国际影响力指数CI,从1238种人文社科期刊中选出的TOP.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN
Từ khóa tự do Http.
Từ khóa tự do 语言文字.
Từ khóa tự do 学术期刊.
Từ khóa tự do 学术文献.
Từ khóa tự do 影响力指数.
Từ khóa tự do 影响因子.
Từ khóa tự do 社科期刊.
Từ khóa tự do 请参阅.
Từ khóa tự do 人文社会科学.
Từ khóa tự do 语言教学.
Nguồn trích Language teaching and linguistic studies.- 2015, No. 1 (171)
Nguồn trích 语言教学与研究- 2015, 第1卷 (171)
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nab a2200000 a 4500
00134497
0022
00444932
008150625s ch| chi
0091 0
022[ ] |a 02579448
035[ ] |a 1456413517
039[ ] |a 20241129100449 |b idtocn |c |d |y 20150625104542 |z ngant
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
245[0 0] |a 《语言教学与研究》入选“2014中国最具国际影响力学术期刊”.
300[ ] |a 113 p.
362[0 ] |a No. 1 (Jan. 2015)
520[ ] |a <正>2014年12月16日,"2014中国学术期刊国际引证年报"在清华大学发布,《语言教学与研究》入选"2014中国最具国际影响力学术期刊"(人文社会科学)。"中国最具国际影响力学术期刊"(人文社会科学)是基于期刊国际影响力指数CI,从1238种人文社科期刊中选出的TOP.
650[1 7] |z Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Http.
653[0 ] |a 语言文字.
653[0 ] |a 学术期刊.
653[0 ] |a 学术文献.
653[0 ] |a 影响力指数.
653[0 ] |a 影响因子.
653[0 ] |a 社科期刊.
653[0 ] |a 请参阅.
653[0 ] |a 人文社会科学.
653[0 ] |a 语言教学.
773[ ] |t Language teaching and linguistic studies. |g 2015, No. 1 (171)
773[ ] |t 语言教学与研究 |g 2015, 第1卷 (171)
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0