THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
汉语里的两个相对待的夸张构式——谈处于构式连续统中的“A了去了”与“A不到哪里去了” =
: Two Relative Exaggerated Constructions in Chinese——“A Le Qu Le”and“A Bu Dao Nali Qu Le”.
Tong, Guo-Bin.
2014.
p. 74-79.
中文
ISSN: 10037365
Construction.
Hyperbole.
构式.
Quantity category.
Scanning.
夸张.
扫描.
量范畴.
Mô tả
Marc
Tác giả CN
Tong, Guo-Bin.
Nhan đề
汉语里的两个相对待的夸张构式——谈处于构式连续统中的“A了去了”与“A不到哪里去了” = Two Relative Exaggerated Constructions in Chinese——“A Le Qu Le”and“A Bu Dao Nali Qu Le”. /Tong Guo-Bin.
Thông tin xuất bản
2014.
Mô tả vật lý
p. 74-79.
Tóm tắt
"A le qu le"and "A bu dao nali qu le"formated from two grammatical constructions"V le qu( le) "and "V bu dao nali qu"metaphorical projection from the space domain to the property domain. From physical space through perceived mental space to the degree space,the quantity category expression patterns of the same nature in different cognitive domains can be through. The construction by highlighting relative interval to highlight the relative position,and show that the same continuum grammatical type conversion to rhetorical structure. This conversion is also the subjective process of grammaticalization.
Tóm tắt
"A了去了"和"A不到哪里去了"构式的形成缘于"V了去(了)"和"V不到哪里去"两个语法构式由空间域向性状域的隐喻投射。从物理空间量表达经感知心理空间量表达再到程度区间表达,相同性质的量范畴表达模式在不同认知域中得以融通。构式由凸显相对区间到凸显相对位置,表明同一连续统中的语法构式向修辞构式的转化,这一转化同时也是构式语法化的主观化过程。
Từ khóa tự do
Construction.
Từ khóa tự do
Hyperbole.
Từ khóa tự do
构式.
Từ khóa tự do
Quantity category.
Từ khóa tự do
Scanning.
Từ khóa tự do
夸张.
Từ khóa tự do
扫描.
Từ khóa tự do
量范畴.
Nguồn trích
漢語學習 = Chinese Language Learning (Hanyu Xuexi)- 2014, No.5.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
34535
002
2
004
44970
005
202007081559
008
150626s2014 ch| chi
009
1 0
022
[ ]
|a
10037365
035
[ ]
|a
1456416421
039
[ ]
|a
20241202145833
|b
idtocn
|c
20200708155955
|d
huongnt
|y
20150626152211
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
Tong, Guo-Bin.
245
[1 0]
|a
汉语里的两个相对待的夸张构式——谈处于构式连续统中的“A了去了”与“A不到哪里去了” =
|b
Two Relative Exaggerated Constructions in Chinese——“A Le Qu Le”and“A Bu Dao Nali Qu Le”. /
|c
Tong Guo-Bin.
260
[ ]
|c
2014.
300
[ ]
|a
p. 74-79.
362
[0 ]
|a
No. 5 (Oct. 2014)
520
[ ]
|a
"A le qu le"and "A bu dao nali qu le"formated from two grammatical constructions"V le qu( le) "and "V bu dao nali qu"metaphorical projection from the space domain to the property domain. From physical space through perceived mental space to the degree space,the quantity category expression patterns of the same nature in different cognitive domains can be through. The construction by highlighting relative interval to highlight the relative position,and show that the same continuum grammatical type conversion to rhetorical structure. This conversion is also the subjective process of grammaticalization.
520
[ ]
|a
"A了去了"和"A不到哪里去了"构式的形成缘于"V了去(了)"和"V不到哪里去"两个语法构式由空间域向性状域的隐喻投射。从物理空间量表达经感知心理空间量表达再到程度区间表达,相同性质的量范畴表达模式在不同认知域中得以融通。构式由凸显相对区间到凸显相对位置,表明同一连续统中的语法构式向修辞构式的转化,这一转化同时也是构式语法化的主观化过程。
653
[0 ]
|a
Construction.
653
[0 ]
|a
Hyperbole.
653
[0 ]
|a
构式.
653
[0 ]
|a
Quantity category.
653
[0 ]
|a
Scanning.
653
[0 ]
|a
夸张.
653
[0 ]
|a
扫描.
653
[0 ]
|a
量范畴.
773
[ ]
|t
漢語學習 = Chinese Language Learning (Hanyu Xuexi)
|g
2014, No.5.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0