TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Great again

Great again : revitalizing America s entrepreneurial leadership

 Harvard Business Press, ©2011 ISBN: 9781422158579
 Boston, Mass. : xxvii, 193 p. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:34587
DDC 338.040973
Tác giả CN Nothhaft, Henry R.
Nhan đề Great again : revitalizing America s entrepreneurial leadership / Henry R Nothhaft, David Kline.
Thông tin xuất bản Boston, Mass. :Harvard Business Press,©2011
Mô tả vật lý xxvii, 193 p. ;24 cm.
Phụ chú Sách quỹ Châu Á.
Thuật ngữ chủ đề Entrepreneurship.
Thuật ngữ chủ đề New business enterprises-United States.
Thuật ngữ chủ đề Small business-United States.
Thuật ngữ chủ đề Doanh nghiệp nhỏ-Kinh doanh-Doanh nhân-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kinh doanh
Từ khóa tự do Entrepreneurship
Từ khóa tự do Doanh nhân
Từ khóa tự do Doanh nghiệp nhỏ
Từ khóa tự do Small business
Từ khóa tự do New business enterprises
Tên vùng địa lý United States
Tác giả(bs) CN Kline, David,
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000085197-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00134587
0021
00445022
005202012280946
008150820s2011 enk eng
0091 0
020[ ] |a 9781422158579
035[ ] |a 656451491
035[# #] |a 656451491
039[ ] |a 20241209115532 |b idtocn |c 20201228094653 |d anhpt |y 20150820101726 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 338.040973 |b NOT
100[1 ] |a Nothhaft, Henry R.
245[1 0] |a Great again : |b revitalizing America s entrepreneurial leadership / |c Henry R Nothhaft, David Kline.
260[ ] |a Boston, Mass. : |b Harvard Business Press, |c ©2011
300[ ] |a xxvii, 193 p. ; |c 24 cm.
500[ ] |a Sách quỹ Châu Á.
650[0 0] |a Entrepreneurship.
650[1 0] |a New business enterprises |z United States.
650[1 0] |a Small business |z United States.
650[1 7] |a Doanh nghiệp nhỏ |x Kinh doanh |x Doanh nhân |2 TVĐHHN.
651[ ] |a United States
653[0 ] |a Kinh doanh
653[0 ] |a Entrepreneurship
653[0 ] |a Doanh nhân
653[0 ] |a Doanh nghiệp nhỏ
653[0 ] |a Small business
653[0 ] |a New business enterprises
700[1 ] |a Kline, David, |d 1950-
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000085197-8
890[ ] |a 2 |b 5 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000085198 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000085198
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000085197 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000085197
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng