TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Arms control and cooperative security

Arms control and cooperative security

 Lynne Rienner Publishers, 2009 ISBN: 9781588266606
 Boulder; London : xiv, 288 p. ; 23 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:34596
DDC 327.174
Tác giả CN Larsen, Jeffrey Arthur,
Nhan đề Arms control and cooperative security / Jeffrey Arthur Larsen, James J Wirtz.
Thông tin xuất bản Boulder; London :Lynne Rienner Publishers,2009
Mô tả vật lý xiv, 288 p. ;23 cm.
Phụ chú Sách quỹ Châu Á.
Thuật ngữ chủ đề Security, International.
Thuật ngữ chủ đề Arms control.
Thuật ngữ chủ đề Vũ khí-An ninh quốc tế-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Security, International.
Từ khóa tự do Arms control.
Từ khóa tự do An ninh quốc tế
Từ khóa tự do Vũ khí
Tác giả(bs) CN Wirtz, James J.,
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(5): 000085175-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00134596
0021
00445032
005202012171010
008150821s2009 enk eng
0091 0
020[ ] |a 9781588266606
035[ ] |a 300981776
035[# #] |a 300981776
039[ ] |a 20241125205644 |b idtocn |c 20201217101015 |d anhpt |y 20150821092004 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 327.174 |b LAR
090[ ] |a 327.174 |b LAR
100[1 ] |a Larsen, Jeffrey Arthur, |d 1954- .
245[1 0] |a Arms control and cooperative security / |c Jeffrey Arthur Larsen, James J Wirtz.
260[ ] |a Boulder; London : |b Lynne Rienner Publishers, |c 2009
300[ ] |a xiv, 288 p. ; |c 23 cm.
500[ ] |a Sách quỹ Châu Á.
650[0 ] |a Security, International.
650[0 0] |a Arms control.
650[1 7] |a Vũ khí |x An ninh quốc tế |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Security, International.
653[0 ] |a Arms control.
653[0 ] |a An ninh quốc tế
653[0 ] |a Vũ khí
700[1 ] |a Wirtz, James J., |d 1958-
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (5): 000085175-9
890[ ] |a 5 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000085179 5 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000085179
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000085178 4 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000085178
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000085177 3 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000085177
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000085176 2 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000085176
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5 000085175 1 TK_Tiếng Anh-AN
#5 000085175
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng