TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Autodesk Inventor 2013

Autodesk Inventor 2013

 McGraw-Hill, ©2013 ISBN: 9780073522708
 1st ed New York, NY : x, 406 p. : ill. ; 29 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:34612
DDC 620.004202
Tác giả CN Hansen, L. Scott.
Nhan đề Autodesk Inventor 2013 / L Scott Hansen.
Lần xuất bản 1st ed
Thông tin xuất bản New York, NY :McGraw-Hill,©2013
Mô tả vật lý x, 406 p. :ill. ;29 cm.
Phụ chú Sách quỹ Châu Á.
Thuật ngữ chủ đề Electronic resource
Thuật ngữ chủ đề Engineering graphics
Thuật ngữ chủ đề Engineering models-Data processing.
Thuật ngữ chủ đề Nguồn điện-Đồ họa kỹ thuật-Xử lí số liệu-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Electronic resource
Từ khóa tự do Engineering graphics
Từ khóa tự do Đồ họa kỹ thuật
Từ khóa tự do Engineering models
Từ khóa tự do Nguồn điện
Từ khóa tự do Xử lí số liệu
Từ khóa tự do Data processing
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(5): 000085084, 000085164-6, 000088848
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00134612
0021
00445048
005202103290952
008150821s2013 nyu eng
0091 0
020[ ] |a 9780073522708
035[ ] |a 780483809
035[# #] |a 780483809
039[ ] |a 20241208230121 |b idtocn |c 20210329095239 |d anhpt |y 20150821161907 |z svtt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
082[0 4] |a 620.004202 |b HAN
100[1 ] |a Hansen, L. Scott.
245[1 0] |a Autodesk Inventor 2013 / |c L Scott Hansen.
250[ ] |a 1st ed
260[ ] |a New York, NY : |b McGraw-Hill, |c ©2013
300[ ] |a x, 406 p. : |b ill. ; |c 29 cm.
500[ ] |a Sách quỹ Châu Á.
650[0 0] |a Electronic resource
650[0 0] |a Engineering graphics
650[1 0] |a Engineering models |x Data processing.
650[1 7] |a Nguồn điện |x Đồ họa kỹ thuật |x Xử lí số liệu |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Electronic resource
653[0 ] |a Engineering graphics
653[0 ] |a Đồ họa kỹ thuật
653[0 ] |a Engineering models
653[0 ] |a Nguồn điện
653[0 ] |a Xử lí số liệu
653[0 ] |a Data processing
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (5): 000085084, 000085164-6, 000088848
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000088848 5 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000088848
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000085166 4 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000085166
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000085165 3 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000085165
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000085164 2 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000085164
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5 000085084 1 TK_Tiếng Anh-AN
#5 000085084
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng