THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
370.973 SPR
American education
Spring, Joel H.
McGraw-Hill,
©2012
ISBN: 9780078024344
15th ed.
New York :
xvii, 301 p. ; 23 cm.
English
Educational equalization
Education and state
Giáo dục
Education
Khía cạnh xã hội
Bình đẳng giáo dục
Chính trị
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
34622
DDC
370.973
Tác giả CN
Spring, Joel H.
Nhan đề
American education / Joel H Spring.
Lần xuất bản
15th ed.
Thông tin xuất bản
New York : McGraw-Hill,©2012
Mô tả vật lý
xvii, 301 p. ;23 cm.
Phụ chú
Sách quỹ Châu Á.
Thuật ngữ chủ đề
Educational equalization-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Education and state-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo dục-
Hoa Kỳ-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Education-
Political aspects-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Education-
Social aspects-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo dục-
Hoa kỳ-
Khía cạnh xã hội-
Chính trị-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Khía cạnh xã hội
Từ khóa tự do
Bình đẳng giáo dục
Từ khóa tự do
Chính trị
Từ khóa tự do
Giáo dục
Tên vùng địa lý
Hoa kỳ.
Tên vùng địa lý
Hoa Kỳ.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000085087, 000085156-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
34622
002
1
004
45059
005
202101121610
008
150824s2012 nyu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
9780078024344
035
[ ]
|a
696100171
035
[# #]
|a
696100171
039
[ ]
|a
20241209114648
|b
idtocn
|c
20210112161035
|d
anhpt
|y
20150824100730
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
043
[ ]
|a
n-us---
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
370.973
|b
SPR
100
[1 ]
|a
Spring, Joel H.
245
[1 0]
|a
American education /
|c
Joel H Spring.
250
[ ]
|a
15th ed.
260
[ ]
|a
New York :
|b
McGraw-Hill,
|c
©2012
300
[ ]
|a
xvii, 301 p. ;
|c
23 cm.
500
[ ]
|a
Sách quỹ Châu Á.
650
[0 0]
|a
Educational equalization
|z
United States.
650
[0 0]
|a
Education and state
|z
United States.
650
[0 7]
|a
Giáo dục
|z
Hoa Kỳ
|2
TVĐHHN.
650
[1 0]
|a
Education
|x
Political aspects
|z
United States.
650
[1 0]
|a
Education
|x
Social aspects
|z
United States.
650
[1 7]
|a
Giáo dục
|z
Hoa kỳ
|x
Khía cạnh xã hội
|x
Chính trị
|2
TVĐHHN.
651
[ ]
|a
Hoa kỳ.
651
[ 4]
|a
Hoa Kỳ.
653
[0 ]
|a
Khía cạnh xã hội
653
[0 ]
|a
Bình đẳng giáo dục
653
[0 ]
|a
Chính trị
653
[0 ]
|a
Giáo dục
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(3): 000085087, 000085156-7
890
[ ]
|a
3
|b
8
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000085157
2
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000085157
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000085087
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000085087
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000085156
1
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000085156
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng